REMEMBER / FORGET DOING và REMEMBER / FORGET TO DO TRY DOING và TRY TO DO
 

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc câu REMEMBER / FORGET DOING và REMEMBER / FORGET TO DO TRY DOING và TRY TO DO là những khái niệm quan trọng mà người học tiếng Anh cần nắm vững. Việc sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự tin trong việc giao tiếp bằng tiếng Anh. Trên thực tế, việc sử dụng sai cấu trúc này có thể gây hiểu lầm hoặc làm cho câu không rõ ràng. Hiểu rõ các quy tắc và sự khác biệt giữa các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn. Vì vậy, trong phần sau, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về các cấu trúc này và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.

1. REMEMBER / FORGET DOING và REMEMBER / FORGET TO DO


Hai cặp động từ này có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa, phụ thuộc vào việc chúng đi kèm với danh động từ (V-ing) hay động từ nguyên mẫu có "to" (to V).

1.1. REMEMBER DOING / FORGET DOING (Nhớ/Quên đã làm gì)


Cấu trúc: REMEMBER / FORGET + V-ing

Ý nghĩa: Diễn tả việc nhớ hoặc quên một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Hành động V-ing đã được thực hiện.

Ví dụ:

I remember meeting her at the conference last year. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở hội nghị năm ngoái.)

Giải thích: Hành động "gặp cô ấy" đã xảy ra, và bây giờ tôi nhớ về nó.

He forgot locking the door, so he went back to check. (Anh ấy quên đã khóa cửa, nên anh ấy quay lại kiểm tra.)

Giải thích: Hành động "khóa cửa" đã xảy ra, nhưng anh ấy không nhớ về nó.

Do you remember seeing that movie? (Bạn có nhớ đã xem bộ phim đó không?)

Giải thích: Hành động "xem bộ phim" đã xảy ra.

1.2. REMEMBER TO DO / FORGET TO DO (Nhớ/Quên phải làm gì)


Cấu trúc: REMEMBER / FORGET + to V

Ý nghĩa: Diễn tả việc nhớ hoặc quên một hành động cần phải làm trong tương lai (như một nhiệm vụ, một bổn phận). Hành động to V chưa được thực hiện.

Ví dụ:

Please remember to buy some milk on your way home. (Làm ơn nhớ mua sữa trên đường về nhà.)

Giải thích: Hành động "mua sữa" chưa xảy ra, và đây là lời nhắc nhở về một việc cần làm.

She forgot to call her mother yesterday. (Cô ấy quên gọi điện cho mẹ cô ấy ngày hôm qua.)

Giải thích: Hành động "gọi điện" chưa được thực hiện vì cô ấy đã quên.

Don't forget to submit your assignment by Friday. (Đừng quên nộp bài tập của bạn trước thứ Sáu.)

Giải thích: Hành động "nộp bài tập" là một việc cần làm trong tương lai.

2. TRY DOING và TRY TO DO


Hai cấu trúc này cũng mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào dạng động từ đi kèm.

2.1. TRY DOING (Thử làm gì)


Cấu trúc: TRY + V-ing

Ý nghĩa: Diễn tả việc thử một phương pháp, một cách thức mới để xem nó có hiệu quả hay không, hoặc để trải nghiệm. Nó thường mang ý nghĩa "thử nghiệm" hoặc "làm thử".

Ví dụ:

I can't open this jar. Try twisting it harder. (Tôi không thể mở cái lọ này. Thử vặn mạnh hơn xem.)

Giải thích: "Vặn mạnh hơn" là một phương pháp được đề xuất để thử xem có mở được lọ không.

If you're still hungry, try eating some fruit. (Nếu bạn vẫn đói, thử ăn một ít trái cây xem.)

Giải thích: "Ăn trái cây" là một gợi ý để thử xem có hết đói không.

I tried learning French, but it was too difficult. (Tôi đã thử học tiếng Pháp, nhưng nó quá khó.)

Giải thích: Tôi đã thử trải nghiệm việc học tiếng Pháp.

2.2. TRY TO DO (Cố gắng làm gì)


Cấu trúc: TRY + to V

Ý nghĩa: Diễn tả việc nỗ lực, cố gắng hết sức để thực hiện một hành động nào đó, thường là một hành động khó khăn hoặc đòi hỏi sự kiên trì. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực.

Ví dụ:

I'm trying to finish this report by tonight. (Tôi đang cố gắng hoàn thành báo cáo này trước tối nay.)

Giải thích: Việc hoàn thành báo cáo đòi hỏi sự nỗ lực.

He tried to open the box, but he couldn't. (Anh ấy đã cố gắng mở cái hộp, nhưng anh ấy không thể.)

Giải thích: Anh ấy đã nỗ lực hết sức để mở cái hộp.

Please try to be on time for the meeting. (Làm ơn cố gắng đến đúng giờ cho cuộc họp.)

Giải thích: Yêu cầu một sự nỗ lực để đến đúng gì.

(Nguồn tài liệu: Sưu tầm)