Cách Sử Dụng Thành Ngữ Tiếng Anh Để 'Ghi Điểm' Trong IELTS Speaking


Thành ngữ tiếng Anh (idioms) là một phần quan trọng để đạt band điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource (từ vựng) của bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, việc sử dụng không khéo léo có thể "phản tác dụng", khiến câu trả lời trở nên gượng gạo, thiếu tự nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn biết cách chọn lọc và áp dụng thành ngữ một cách hiệu quả để gây ấn tượng với giám khảo.

Vì sao thành ngữ tiếng Anh lại quan trọng trong IELTS Speaking?


Khi bạn sử dụng thành ngữ, giám khảo sẽ thấy vốn từ vựng của bạn rất đa dạng, không chỉ là các từ đơn lẻ mà còn cả những cụm từ cố định mang đậm tính văn hóa. Điều này làm câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn, vì thành ngữ được người bản xứ dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Một câu nói có lồng ghép thành ngữ một cách khéo léo sẽ cho thấy bạn có khả năng ngôn ngữ tốt và có thể đạt được điểm số cao.

Nguyên tắc vàng khi dùng thành ngữ tiếng Anh trong IELTS Speaking


Tránh việc cố gắng nhồi nhét quá nhiều thành ngữ vào một câu trả lời, chỉ nên dùng 1-2 thành ngữ cho toàn bộ bài nói, và đảm bảo chúng phù hợp với bối cảnh. Ngoài ra, trước khi sử dụng một thành ngữ nào đó, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa và bối cảnh sử dụng của chúng. Nhiều bạn học thành ngữ nhưng không hiểu rõ hoàn toàn ý nghĩa, dẫn đến dùng sai, chẳng hạn, 'hit the books' không có nghĩa là đánh sách mà là 'học bài' một cách nghiêm túc. 

Một nguyên tắc nữa cần lưu ý đó là không phải lúc nào thành ngữ cũng được sử dụng. Một số thành ngữ quá trang trọng (formal) hoặc quá suồng sã (slang) không phù hợp với không khí trang trọng của phòng thi. Hãy đảm bảo mình đang sử dụng những thành ngữ phổ biến, dễ hiểu.

Một số thành ngữ tiếng Anh phổ biến và cách áp dụng trong từng chủ đề


1. Chủ đề về công việc/học tập


Thành ngữ: to burn the midnight oil (nghĩa: làm việc/học tập muộn vào ban đêm)

  • Áp dụng:
  • Câu hỏi: Tell me about your job.
  • Trả lời: As a student, I often have to burn the midnight oil to complete my assignments before the deadline. It can be tiring, but it's a necessary part of my routine.


Thành ngữ: to get a second wind (nghĩa: có lại năng lượng sau khi đã mệt mỏi)

  • Áp dụng:
  • Câu hỏi: What do you do when you feel stressed?
  • Trả lời: When I feel exhausted from studying, I usually take a short break to walk around. After that, I often get a second wind and can focus on my work again.
     

2. Chủ đề về cảm xúc/quan điểm


Thành ngữ: to be on cloud nine (nghĩa: rất vui sướng, hạnh phúc)

  • Áp dụng:
  • Câu hỏi: Describe a time you felt really happy.
  • Trả lời: I was on cloud nine when I passed my final exams. All the hard work had paid off, and it was a moment I'll never forget.


Thành ngữ: to have mixed feelings (nghĩa: cảm xúc lẫn lộn, vừa vui vừa buồn)

  • Áp dụng:
  • Câu hỏi: How do you feel about leaving your hometown?
  • Trả lời: I have mixed feelings about it. On the one hand, I'm excited for a new adventure, but on the other hand, I'll miss my family and friends dearly.


3. Chủ đề về con người/mối quan hệ


Thành ngữ: to be on the same page (nghĩa: có cùng quan điểm, hiểu nhau)

  • Áp dụng:
  • Câu hỏi: How do you resolve conflicts with your friends?
  • Trả lời: Communication is key. My friends and I always talk things through to make sure we're on the same page and avoid misunderstandings.
     

Thành ngữ: to lend a helping hand (nghĩa: giúp đỡ ai đó)

  • Áp dụng:
  • Câu hỏi: Describe a person you admire.
  • Trả lời: I really admire my father. He's always the first person to lend a helping hand whenever anyone needs him.


Sử dụng thành ngữ tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác là một kỹ năng cần rèn luyện. Bắt đầu bằng cách học những thành ngữ cơ bản, áp dụng vào câu trả lời mẫu, và thực hành thường xuyên. Thay vì cố gắng ghi nhớ một danh sách dài, hãy chọn 5-10 thành ngữ mà bạn cảm thấy yêu thích, dễ sử dụng nhất và luyện tập thành thạo, điều đó sẽ giúp bạn tự tin hơn và ghi điểm trong mắt giám khảo.

*Đọc thêm: Bài viết Thành ngữ tiếng Anh diễn tả tâm trạng và cảm xúc

(Nguồn hình ảnh: freepik)