Trong hành trình chinh phục chứng chỉ KET (A2), ngữ pháp tiếng Anh luôn là nền tảng quan trọng giúp thí sinh tự tin vượt qua các phần thi Đọc, Viết và Nói. Một trong những chủ đề thường gây nhầm lẫn nhất cho người học chính là danh từ không đếm được. Việc nắm vững điểm ngữ pháp sẽ giúp các bạn học viên tránh được những lỗi sai "đáng tiếc" và đạt điểm số cao như mong đợi.
Trong cấu trúc đề thi KET, giám khảo thường lồng ghép các danh từ đặc biệt này để kiểm tra khả năng sử dụng mạo từ (a/an/some) và cách chia động từ của thí sinh. Khác với tiếng Việt, một số từ chúng ta có thể đếm được nhưng trong tiếng Anh lại được quy ước là không đếm được. Nếu không cẩn thận, bạn rất dễ chia sai động từ ở số nhiều hoặc dùng sai lượng từ.
Dưới đây là bảng tổng hợp 20 từ vựng "quen mặt" nhất mà bạn chắc chắn sẽ bắt gặp khi luyện tập các bộ đề thi KET:
Money | Tiền bạc | Không dùng "a money" hay "monies". |
Water | Nước | Luôn đi với động từ số ít. |
Bread | Bánh mì | Dùng "a loaf of bread" nếu muốn đếm. |
Rice | Cơm/Gạo | Thường xuất hiện trong chủ đề Food. |
Milk | Sữa | Dùng với "some" hoặc "much". |
Homework | Bài tập về nhà | Lỗi phổ biến: "homeworks" (Sai). |
Information | Thông tin | Không bao giờ có dạng số nhiều. |
News | Tin tức | Có đuôi "-s" nhưng là số ít. |
Weather | Thời tiết | Dùng để mô tả trong phần thi Nói. |
Time | Thời gian | Ví dụ: "I don't have much time." |
Furniture | Nội thất | Bàn, ghế, tủ... gộp chung là không đếm được. |
Luggage | Hành lý | Rất hay xuất hiện ở chủ đề Travel. |
Advice | Lời khuyên | Dùng "a piece of advice". |
Music | Âm nhạc | Chủ đề sở thích cá nhân. |
Fun | Niềm vui | Ví dụ: "We had a lot of fun." |
Luck | Sự may mắn | Thường dùng trong lời chúc. |
Salt | Muối | Chủ đề nấu ăn/nhà hàng. |
Sugar | Đường | Chủ đề nấu ăn/nhà hàng. |
Health | Sức khỏe | Chủ đề đời sống. |
Traffic | Giao thông | Ví dụ: "There is too much traffic." |
Để không bị mất điểm oan bởi danh từ không đếm được, bạn cần ghi nhớ 3 quy tắc cốt lõi sau:
Không dùng mạo từ "a/an": Bạn không thể nói "an advice" hay "a luggage". Thay vào đó, hãy dùng "some", "any", "much", hoặc "a lot of".
Động từ luôn chia ở số ít: Luôn sử dụng "is/was" hoặc động từ thêm "s/es" (ở thì hiện tại đơn) đi kèm với các danh từ này.
Đơn vị đo lường: Nếu muốn đếm, hãy mượn các từ chỉ đơn vị như: a glass of water, a piece of information, a bag of rice.
Việc làm chủ các danh từ không đếm được là một bước tiến quan trọng để bạn hiện thực hóa mục tiêu sở hữu chứng chỉ KET. Hãy dành thời gian ghi chú 20 danh từ không đếm được trên vào sổ tay và thực hành đặt câu với chúng mỗi ngày. Bên cạnh đó, bạn có thể thực hành danh từ không đếm được qua các bài tập Danh từ không đếm được trong đề thi KET để củng cố thêm kỹ năng. Sự tỉ mỉ trong ngữ pháp chính là chìa khóa giúp bài thi của bạn trở nên ấn tượng và chuyên nghiệp hơn trong mắt giám khảo. Chúc bạn ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao!