Khi đặt chân đến một thành phố mới, hệ thống giao thông công cộng và dịch vụ taxi thường là lựa chọn hàng đầu. Tuy nhiên, việc phải trao đổi với tài xế về lộ trình hay hỏi nhân viên soát vé về các tuyến xe buýt đôi khi khiến người học cảm thấy bối rối. Việc trang bị những mẫu câu giao tiếp cụ thể sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí, tránh đi nhầm đường và đảm bảo an toàn cho bản thân. Dù bạn đang tự mình khám phá hay tham gia một khóa học tiếng Anh giao tiếp, những tình huống này luôn là bài tập thực hành tuyệt vời. Hãy cùng Trung tâm Ngoại ngữ Dương Minh khám phá 20 mẫu câu "bỏ túi" dùng khi đi taxi hoặc các phương tiện công cộng nhé!
Nội dung bài học hôm nay được chia thành 3 phần: Giao tiếp khi đi taxi/Grab; Sử dụng xe buýt & tàu điện ngầm; và Hỏi về vé & lịch trình.
Làm việc với tài xế yêu cầu sự rõ ràng về điểm đến và giá cả để tránh những hiểu lầm không đáng có.
"Could you take me to this address, please? I have it on my phone."
Bạn có thể đưa tôi đến địa chỉ này được không? Tôi có nó trong điện thoại.
"How much will the fare be to the city center? Do you use the meter?"
Giá cước đến trung tâm thành phố là bao nhiêu? Bạn có dùng đồng hồ đo không?
"Could you put my heavy luggage in the trunk, please?"
Bạn có thể để hành lý nặng của tôi vào cốp xe được không?
"I’m in a bit of a hurry; is there a faster route to avoid traffic?"
Tôi đang hơi vội; có lộ trình nào nhanh hơn để tránh kẹt xe không?
"Please pull over here, near the convenience store."
Vui lòng tấp vào lề ở đây, gần cửa hàng tiện lợi nhé.
"Could you turn up the air conditioning? It’s a bit warm in here."
Bạn có thể bật máy lạnh mạnh lên một chút được không? Ở đây hơi nóng.
"Keep the change; thank you for the smooth ride!"
Cứ giữ lấy tiền lẻ nhé; cảm ơn bạn vì chuyến đi êm ái!
Đây là cách di chuyển tiết kiệm nhất, nhưng đòi hỏi bạn phải hiểu rõ các trạm dừng và tuyến đường.
"Does this bus go to the Opera House, or do I need to transfer?"
Xe buýt này có đi đến Nhà hát Lớn không, hay tôi cần phải chuyển tuyến?
"Which line should I take to get to the National Museum?"
Tôi nên đi tuyến số mấy (tuyến màu gì) để đến Bảo tàng Quốc gia?
"How many stops until we reach Victoria Station?"
Còn bao nhiêu trạm dừng nữa thì chúng ta đến ga Victoria?
"Excuse me, could you tell me when we get to my stop? I'm not familiar with this area."
Xin lỗi, bạn có thể bảo tôi khi nào đến trạm của tôi không? Tôi không quen khu này.
"Is this seat taken, or may I sit here?"
Chỗ này có ai ngồi chưa, hay tôi có thể ngồi đây?
"Where is the nearest subway entrance? I think I'm lost."
Lối vào tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? Hình như tôi bị lạc rồi.
"Watch out, the doors are closing!"
Cẩn thận, cửa đang đóng đấy!
Việc nắm giữ thông tin vé giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong các giao dịch dịch vụ.
"Where can I buy a daily travel pass for all public transport?"
Tôi có thể mua thẻ đi lại trong ngày cho tất cả phương tiện công cộng ở đâu?
"Can I pay with a contactless card or mobile phone on this bus?"
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không tiếp xúc hoặc điện thoại trên xe buýt này không?
"How often do the trains run on Sundays?"
Vào Chủ nhật thì bao lâu lại có một chuyến tàu?
"Is my ticket still valid for a return trip, or is it only one-way?"
Vé của tôi còn giá trị cho lượt về không, hay nó chỉ là vé một chiều?
"I missed the last bus. What are my options to get back to the hotel?"
Tôi đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng. Tôi có cách nào để về lại khách sạn không?
"Is there a direct shuttle bus from here to the airport?"
Có xe buýt đưa đón trực tiếp từ đây ra sân bay không?
fare (n) /fer/ Giá vé, cước phí di chuyển
meter (n) /ˈmiːt̬ər/ Đồng hồ đo (trong taxi)
trunk (n) /trʌŋk/ Cốp xe
transfer (n/v) /trænsˈfɝː/ Chuyển tuyến, đổi xe
route (n) /ruːt/ Tuyến đường, lộ trình
commute (v) /kəˈmjuːt/ Đi lại đều đặn (bằng PT công cộng)
valid (adj) /ˈvælɪd/ Có giá trị, hợp lệ
shuttle bus (noun phase) /ˈʃʌt̬l bʌs/ Xe buýt đưa đón (tuyến ngắn)
pull over (phrasal verb) /pʊl ˈoʊvər/ Tấp xe vào lề
contactless (adj) /ˈkɑːntæktləs/ Không tiếp xúc (thanh toán chạm)
Làm chủ các mẫu câu về phương tiện giao thông là một bước ngoặt lớn giúp bạn tự tin hơn khi hòa mình vào nhịp sống tại một quốc gia khác. 20 mẫu câu trên không chỉ giúp bạn giải quyết nhu cầu đi lại mà còn là cách để bạn rèn luyện phản xạ ngôn ngữ trong môi trường thực tế.
Để củng cố thêm kiến thức, bạn nên tham gia các buổi thực hành đóng vai trong một khóa học tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp. Tại Trung tâm Ngoại ngữ Dương Minh, chúng tôi luôn tạo điều kiện để học viên mô phỏng các tình huống thực tế này, giúp bạn biến việc học tiếng Anh giao tiếp thành một trải nghiệm thú vị và đầy cảm hứng. Hãy tiếp tục nỗ lực, bạn đang làm rất tốt!