👩🏫 Biên soạn: Đội ngũ giáo viên Ngoại Ngữ Dương Minh
🎯 Phù hợp cho: Phụ huynh muốn hiểu cách giáo viên giúp trẻ ghi nhớ kiến thức tiếng Anh lâu hơn và biết cách hỗ trợ con học tập tại nhà.
⏱️ Thời gian đọc: Khoảng 5 phút
Trẻ có thể nhớ từ vựng và kiến thức tiếng Anh ngay sau buổi học nhưng nhanh quên nếu không được ôn tập và sử dụng lại. Để giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn, giáo viên có thể kết hợp ôn tập ngắt quãng, học trong ngữ cảnh, Active Recall, học đa giác quan và các hoạt động trải nghiệm, trò chơi.
Điều quan trọng không phải là yêu cầu trẻ học thuộc thật nhiều mà là giúp trẻ:
Nếu trẻ học xong nhưng nhanh quên, giáo viên không nhất thiết phải tăng số lượng bài tập.
Trẻ cần được gặp lại kiến thức nhiều lần, tự nhớ lại thay vì chỉ nhìn sách, học từ vựng trong ngữ cảnh và sử dụng kiến thức thông qua nghe, nói, hình ảnh, vận động và trò chơi.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là trẻ nhớ được từ vựng hay công thức mà còn có thể hiểu và sử dụng kiến thức khi giao tiếp.
Một trong những thử thách khi dạy tiếng Anh cho trẻ em là hiện tượng “học trước quên sau”. Trẻ có thể nhớ từ vựng ngay trong tiết học nhưng sau một thời gian lại không còn nhớ hoặc gặp khó khăn khi sử dụng.
Điều này cho thấy việc học một lần và ghi nhớ ngay tại thời điểm học chưa đủ để đảm bảo kiến thức được duy trì lâu dài.
Vì vậy, giáo viên cần thiết kế quá trình học sao cho trẻ có cơ hội tiếp xúc, truy xuất, sử dụng và củng cố kiến thức nhiều lần.
Dưới đây là 5 phương pháp có thể được kết hợp trong quá trình giảng dạy.
Thay vì giao một lượng lớn từ vựng và yêu cầu trẻ học thuộc sau mỗi buổi học, giáo viên có thể phân bổ việc ôn tập qua nhiều thời điểm khác nhau.
Ví dụ, một nhóm từ vựng có thể được đưa trở lại trong các hoạt động sau:
Điểm quan trọng là trẻ không chỉ nhìn lại từ vựng, mà cần được yêu cầu nhớ lại và sử dụng những từ đã học.
Việc gặp lại kiến thức theo thời gian giúp trẻ có thêm cơ hội củng cố khả năng ghi nhớ và truy xuất thông tin.
Ba mẹ không cần bắt con học lại toàn bộ bài cũ mỗi ngày.
Có thể dành khoảng 10–15 phút để hỏi con một vài từ đã học, cùng con đặt câu hoặc sử dụng chúng trong một tình huống quen thuộc.
Thay vì dạy từ vựng hoàn toàn tách biệt, giáo viên có thể đưa từ mới vào câu chuyện, hình ảnh hoặc tình huống giao tiếp.
Ví dụ, thay vì chỉ yêu cầu trẻ học:
apple – school – friend – play – lunch
Giáo viên có thể xây dựng một câu chuyện ngắn:
“Tom goes to school with his friend. At lunch time, he eats an apple. After lunch, he plays with his friends.”
Khi đó, trẻ không chỉ gặp từng từ riêng lẻ mà còn thấy từ được sử dụng như thế nào trong câu và trong một tình huống cụ thể.
Cách học này cũng tạo cơ hội để trẻ kết nối từ vựng với cấu trúc ngữ pháp và phát triển ý thành câu hoàn chỉnh.
Nội dung này được giữ từ định hướng Contextual Storytelling trong bài gốc.
Khi ôn bài ở nhà, thay vì chỉ hỏi:
“Con nhớ từ này nghĩa là gì?”
Ba mẹ có thể hỏi:
“Con đặt một câu với từ này được không?”
Hoặc:
“Từ này có thể dùng trong tình huống nào?”
Như vậy, trẻ có cơ hội chuyển từ:
Nhớ nghĩa → Hiểu cách dùng → Sử dụng
Active Recall là cách học trong đó người học chủ động cố gắng nhớ lại thông tin thay vì chỉ đọc lại nội dung đã học.
Ví dụ, giáo viên có thể yêu cầu học sinh đóng sách sau một phần bài học và thử nhớ lại những từ vựng hoặc nội dung vừa học.
Có 4 cách thực hành cụ thể:
Sau khi kết thúc một phần từ vựng hoặc đoạn hội thoại, giáo viên yêu cầu học sinh úp sách xuống và thử nhớ lại nội dung vừa học.
Học sinh làm việc theo cặp và luân phiên giải thích một điểm ngữ pháp hoặc kể lại câu chuyện vừa học bằng từ ngữ của mình.
Thay vì chỉ hỏi câu hỏi có thể trả lời bằng “Yes/No”, giáo viên sử dụng câu hỏi mở để trẻ phải nhớ lại thông tin.
Ví dụ:
“Do you remember what cats like to eat? We talked about this in our last lesson.”
Trong khoảng 5 phút cuối bài, học sinh có thể tự vẽ sơ đồ hoặc hình ảnh để kết nối những từ vựng vừa học mà không nhìn lên bảng.
Trẻ có thể được tiếp cận kiến thức thông qua nhiều hình thức:
Việc kết hợp nhiều hình thức tiếp cận giúp trẻ tạo thêm nhiều liên kết với nội dung học tập và có thêm cơ hội ghi nhớ kiến thức.
Khi học từ vựng ở nhà, ba mẹ có thể kết hợp nhiều giác quan thay vì chỉ yêu cầu con đọc và viết từ.
Trò chơi có thể giúp trẻ học tiếng Anh trong trạng thái thoải mái và có động lực tham gia vào hoạt động hơn.
Giáo viên có thể biến nội dung ôn tập thành những trò chơi ngắn để trẻ vừa củng cố kiến thức vừa sử dụng tiếng Anh.
Một số hình thức trò chơi có thể được sử dụng:
Khi trẻ được tham gia vào hoạt động có mục tiêu rõ ràng, kiến thức được ôn lại một cách tự nhiên thay vì chỉ lặp lại bài tập theo cách truyền thống.
Ba mẹ có thể biến việc ôn tập tại nhà thành một trò chơi ngắn.
Ví dụ, thay vì yêu cầu con học thuộc 10 từ vựng, ba mẹ có thể:
Qua quá trình giảng dạy, đội ngũ giáo viên Ngoại Ngữ Dương Minh nhận thấy rằng trẻ ghi nhớ tốt hơn khi kiến thức được lặp lại theo cách đa dạng và có ý nghĩa.
Thay vì chỉ yêu cầu trẻ học thuộc từ vựng hoặc làm bài tập, giáo viên có thể kết hợp nhiều phương pháp khác nhau:
Những phương pháp này giúp trẻ có nhiều cơ hội tiếp xúc với kiến thức và sử dụng lại kiến thức theo những cách khác nhau.
Điều quan trọng là giáo viên cần lựa chọn phương pháp phù hợp với độ tuổi, trình độ và mục tiêu của từng nhóm học sinh.
Theo góc nhìn của đội ngũ giáo viên Ngoại Ngữ Dương Minh, một tiết học hiệu quả không chỉ là tiết học trẻ nhớ được nhiều kiến thức nhất, mà là tiết học giúp trẻ có cơ hội hiểu, sử dụng và củng cố kiến thức.
Phương pháp | Cách thực hiện | Mục tiêu |
|---|---|---|
Spaced Repetition | Ôn lại kiến thức sau những khoảng thời gian khác nhau. | Củng cố khả năng ghi nhớ theo thời gian. |
Contextual Storytelling | Đưa từ vựng và cấu trúc vào câu chuyện, hình ảnh và tình huống. | Giúp trẻ hiểu ý nghĩa và cách sử dụng. |
Active Recall | Yêu cầu trẻ chủ động nhớ lại kiến thức mà không nhìn tài liệu. | Tăng khả năng truy xuất thông tin. |
Multisensory Learning | Kết hợp hình ảnh, âm thanh và vận động. | Tạo nhiều liên kết với nội dung học. |
Gamification | Biến hoạt động ôn tập thành trò chơi và hoạt động tương tác. | Tăng hứng thú và cơ hội sử dụng kiến thức. |
Trẻ có thể nhanh quên nếu chỉ tiếp xúc với kiến thức một lần và không có cơ hội ôn tập hoặc sử dụng lại sau buổi học. Việc kết hợp ôn tập ngắt quãng, truy xuất chủ động, học trong ngữ cảnh và các hoạt động thực hành có thể giúp trẻ củng cố kiến thức tốt hơn.
Spaced Repetition, hay ôn tập ngắt quãng, là phương pháp đưa kiến thức đã học trở lại sau những khoảng thời gian khác nhau thay vì chỉ học một lần.
Phương pháp này có thể được áp dụng cho trẻ thông qua những hoạt động ngắn như hỏi lại từ vựng, đặt câu, nghe lại hội thoại hoặc sử dụng từ đã học trong tình huống quen thuộc.
Active Recall, hay truy xuất chủ động, là cách học trong đó trẻ cố gắng nhớ lại kiến thức mà không nhìn trực tiếp vào tài liệu.
Ví dụ, sau khi học từ vựng, giáo viên có thể yêu cầu trẻ đóng sách và thử nhớ lại những từ vừa học, kể lại nội dung hoặc trả lời câu hỏi dựa trên kiến thức đã học.
Trò chơi có thể tạo thêm hứng thú và cơ hội để trẻ sử dụng tiếng Anh trong quá trình học.
Giáo viên có thể sử dụng các hoạt động như Word Race, Memory Game, Guessing Game hoặc Role-play để trẻ vừa ôn tập vừa vận dụng từ vựng và cấu trúc đã học.
Phụ huynh có thể dành một khoảng thời gian ngắn mỗi ngày để cùng trẻ ôn lại kiến thức đã học.
Thay vì chỉ yêu cầu trẻ đọc lại sách, ba mẹ có thể đặt câu hỏi, yêu cầu trẻ đặt câu với từ mới, kể lại một câu chuyện, nghe lại đoạn hội thoại hoặc biến việc ôn tập thành một trò chơi đơn giản.
Học đa giác quan là cách tiếp cận trong đó trẻ được tiếp xúc với kiến thức thông qua nhiều hình thức như hình ảnh, âm thanh và vận động.
Ví dụ, trẻ có thể nhìn tranh minh họa, nghe cách phát âm, đọc từ, nói lại và tham gia một hoạt động vận động liên quan đến nội dung đang học.
Nếu phụ huynh nhận thấy con thường xuyên rơi vào tình trạng “học trước quên sau”, hãy thử quan sát cách con đang được học và ôn tập.
Thay vì chỉ tăng số lượng bài tập, phụ huynh có thể cùng con:
Nếu muốn hiểu rõ hơn về khả năng hiện tại của trẻ, phụ huynh có thể cho bé kiểm tra trình độ và trao đổi cùng giáo viên để có định hướng học tập phù hợp.
Ngoại Ngữ Dương Minh đồng hành cùng phụ huynh trong quá trình giúp trẻ xây dựng nền tảng tiếng Anh và hình thành thói quen học tập hiệu quả.