Bạn đang tìm kiếm tài liệu ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi lấy Chứng chỉ Flyers? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành về các môn học thường gặp trong chương trình học phổ thông, cùng với các ví dụ minh họa sinh động. Với những mẹo và bí quyết học từ vựng hiệu quả, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững kiến thức và tự tin chinh phục kỳ thi. Hãy cùng khám phá ngay để đạt kết quả cao nhất!
experiment - bài thí nghiệm
ex•peri•ment noun
BrE / ɪkˈsperɪmənt /
NAmE / ɪkˈsperɪmənt /
The previous experiment in genetics had ended in disaster.
Cuộc thí nghiệm trước đây về di truyền học đã kết thúc trong thảm họa.
subject - môn học
sub•ject noun
BrE / ˈsʌbdʒekt / /ˈsʌbdʒɪkt /
NAmE / ˈsʌbdʒekt / / ˈsʌbdʒɪkt /
Mathematics is my favorite subject.
Toán là môn học tôi thích nhất.
dictation - bài chính tả
dic•ta•tion noun
BrE / dɪkˈteɪʃn /
NAmE / dɪkˈteɪʃn /
to write at teacher’s dictation
viết theo lời đọc của giáo viên
translation - bài dịch thuật
trans•la•tion noun
BrE / trænsˈleɪʃn /
NAmE / trænsˈleɪʃn /
BrE / trænzˈleɪʃn /
NAmE / trænzˈleɪʃn /
a clear translation
một bản dịch rõ ràng
lesson - bài học
les•son noun
BrE / ˈlesn /
NAmE / ˈlesn /
to learn a lesson by heart
học thuộc lòng
text - bài khoá
text noun
BrE / tekst /
NAmE / tekst /
to stick to one's text
nắm vững chủ đề (không đi lạc đề)
test - bài thi
test noun
BrE / test /
NAmE / test /
a test in arithmetic
một bài kiểm tra số học
task - bài phải làm
task noun
BrE / tɑːsk /
NAmE / tæsk /
a difficult task
một bài làm khó
essay - bài luận văn
essay noun
BrE / ˈeseɪ /
NAmE / ˈeseɪ /
an essay on the causes of the First World War
một bài luận về nguyên nhân của cuộc thế chiến thứ nhất
drill - bài luyện tập
drill noun
BrE / drɪl /
NAmE / drɪl /
substitution drill
bài luyện tập thay thế
practice - bài rèn luyện
prac•tice noun
BrE / ˈpræktɪs /
NAmE / ˈpræktɪs /
practice makes perfect
rèn/tập luyện nhiều thì thành thạo/giỏi (trăm hay không bằng tay quen)
summary - bài tóm tắt
sum•mary noun
BrE / ˈsʌməri /
NAmE / ˈsʌməri /
a summary account
báo cáo tóm tắt
exercise - bài tập
ex•er•cise noun
BrE / ˈeksəsaɪz /
NAmE / ˈeksərsaɪz /
a hard exercise of grammar
một bài tập khó về ngữ pháp
homework - bài tập về nhà
home•work noun
BrE / ˈhəʊmwɜːk /
NAmE / ˈhoʊmwɜːrk /
He had evidently done his homework.
Anh ta đã hoàn tất bài làm về nhà một cách hiển nhiên.
exam - bài thi
exam noun
BrE / ɪɡˈzæm /
NAmE / ɪɡˈzæm /
to fail an exam
thi rớt
multiple choice (test/exam/exercise) - trắc nghiệm (bài thi/tập)
mul•tiple adj.
BrE / ˈmʌltɪpl /
NAmE / ˈmʌltɪpl /
choice noun
BrE / tʃɔɪs /
NAmE / tʃɔɪs /
a multiple choice grammar test
bài thi trắc nghiệm ngữ pháp