Phân Biệt Và Cách Sử Dụng Between Vs Among


Trong việc học tiếng Anh giao tiếphọc IELTS để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa "between" và "among" là vô cùng quan trọng. Hai từ này thường được sử dụng để chỉ sự phân chia hoặc liên quan tới nhóm người hoặc vật.

Để sử dụng đúng hai từ này, cần phải xác định rõ số lượng người hoặc vật có liên quan và quyết định xem chúng được coi là một nhóm hay chỉ là hai thực thể riêng lẻ.

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa "between" và "among" sẽ giúp bạn sử dụng chính xác các từ này trong học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và cải thiện kỹ năng viết trong kỳ thi IELTS.

------

between - giữa, ở giữa, trong khoảng, ở giữa, ở cách xa nhau, thưa thớt

be•tween prep./adv.

BrE / bɪˈtwiːn  /

NAmE / bɪˈtwiːn  /

 

a treaty was concluded between the two nations

một hiệp ước đã được ký kết giữa hai nước

 

between five and six hours

trong khoảng năm và sáu giờ đồng hồ

 

between the devil and the deep sea

ý nói: lâm vào hoàn cảnh bế tắc không có lối thoát (tiến lên vướng núi, lùi lại mắc sông)

 

to stand between

đứng giữa, xen vào, can thiệp vào

 

visits are far between

những cuộc viếng thăm rất thưa thớt

 

synonym (từ đồng nghĩa):

 

amidst - giữa, ở giữa, trong quá trình

amidst prep.

BrE / əˈmɪdst  /

NAmE / əˈmɪdst  /

 

He finished his speech amidst tremendous applause.

Có những tiếng vỗ tay vang lớn giữa lúc anh ấy kết thúc bài phát biểu.

 

halfway - nửa đường, nửa chừng

half•way adv./adj.

BrE / ˌhɑːfˈweɪ  /

NAmE / ˌhæfˈweɪ  /

 

He left halfway through the ceremony.

Ông ấy bỏ đi lúc/vào nửa buổi lễ.

 

antonym (từ trái nghĩa):

 

separate - riêng rẽ, rời, không dính với nhau

sep•ar•ate adj.

BrE / ˈseprət  /

NAmE / ˈseprət  /

 

go your separate ways

ý nói: cuộc tình tan vỡ (chia tay)

 

outside - bề ngoài, bên ngoài

out•side adj./adv./n./prep.

BrE / ˈaʊtsaɪd  /

NAmE / ˈaʊtsaɪd  /

 

an outside toilet

nhà vệ sinh phía bên ngoài

 

---

 

among - giữa, ở giữa, trong số

among prep.

BrE / əˈmʌŋ  /

NAmE / əˈmʌŋ  /

 

among the crowd

ở giữa đám đông

 

among the guests were...

trong số khách mời có...

 

synonym (từ đồng nghĩa):

 

amid - giữa, ở giữa, trong quá trình

amid prep.

BrE / əˈmɪd  /

NAmE / əˈmɪd  /

 

The hotel was in a beautiful position amid lemon groves.

Khách sạn đã ở một vị trí tuyệt đẹp ở giữa những vườn chanh.

 

twixt - nửa nọ nửa kia

'twixt prep.

BrE / twɪkst  /

NAmE / twɪkst  /

 

there's ˌmany a ˈslip 'twixt ˌcup and ˈlip

ý nói: không có gì là hoàn toàn chắc chắn cho đến khi nó thật sự xảy ra

 

antonym (từ trái nghĩa):

 

away

 away adv.

BrE / əˈweɪ  /

NAmE / əˈweɪ  /

 

Go away!

Đi chỗ khác! đi đi!

 

outwardly

out•ward•ly adv.

BrE / ˈaʊtwədli  /

NAmE / ˈaʊtwərdli  /

 

Outwardly, this couple seemed perfectly happy.

Nhìn bề ngoài thì cặp vợ chồng này dường như rất hạnh phúc.