HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP: NGÀY 8 - 20 MẪU CÂU KHI ĐI MUA SẮM

Bước sang tuần thứ 2 của Series "Thành thạo giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong 30 ngày", chúng ta sẽ cùng nhau "ghé thăm" các cửa hàng thời trang. Mua sắm không chỉ là một nhu cầu mà còn là cơ hội tuyệt vời để bạn thực hành kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong thế giới thực. Việc biết cách hỏi về kích cỡ, màu sắc hay giá cả một cách lịch sự sẽ giúp trải nghiệm mua sắm của bạn trở nên thú vị và suôn sẻ hơn. Hãy cùng Trung tâm Ngoại ngữ Dương Minh trang bị ngay 20 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh "bỏ túi" cực kỳ hữu ích để bạn không còn bối rối khi bước vào bất kỳ trung tâm thương mại nào trong hành trình học tiếng Anh giao tiếp của mình!

20 Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh & Từ Vựng Cần Nhớ 

Trong phần này, chúng ta sẽ chia các mẫu câu theo tiến trình mua sắm: Tìm kiếm món đồ, Thử đồ & Kích cỡ, và Thanh toán & Đổi trả.

1. Tìm kiếm và Hỏi về món đồ (Finding Items)

Khi bạn vừa bước vào cửa hàng và cần sự trợ giúp từ nhân viên hoặc muốn tự mình tìm kiếm.

"Excuse me, I’m looking for a casual denim jacket. Do you have any?"

Xin lỗi, tôi đang tìm một chiếc áo khoác bò kiểu thường nhật. Bạn có mẫu nào không?

"I’m just browsing, thank you. I'll let you know if I need help."

Tôi chỉ đang xem quanh thôi, cảm ơn nhé. Tôi sẽ báo nếu cần trợ giúp.

"Where can I find the new summer collection?"

Tôi có thể tìm bộ sưu tập hè mới ở đâu?

"Do you have this shirt in a different color, like navy blue or forest green?"

Bạn có chiếc áo này màu khác không, như màu xanh đen hay xanh lá đậm?

"What material is this dress made of? Is it 100% cotton?"

Chiếc váy này làm từ chất liệu gì? Nó có phải 100% cotton không?

"Could you show me where the accessories section is?"

Bạn có thể chỉ cho tôi khu vực bán phụ kiện ở đâu không?

2. Thử đồ và Kích cỡ (Fitting & Sizes)

Đây là giai đoạn quan trọng nhất để áp dụng kỹ năng giao tiếp tiếng Anh nhằm tìm được món đồ ưng ý.

"Could I try this on, please? Where are the fitting rooms?"

Tôi có thể thử món này được không? Phòng thử đồ ở đâu vậy?

"This pair of jeans is a bit too tight. Do you have it in a larger size?"

Chiếc quần jean này hơi chật một chút. Bạn có size lớn hơn không?

"I think this medium size is a bit too loose for me. Can I try a small?"

Tôi nghĩ size M này hơi rộng so với tôi. Tôi thử size S được không?

"How does this look on me? Does the color suit me?"

Tôi mặc cái này trông thế nào? Màu này có hợp với tôi không?

"The sleeves on this sweater are a bit too long for my liking."

Tay áo của chiếc len này hơi dài quá so với ý thích của tôi.

"Do you have a size guide? I'm not sure about my European size."

Bạn có bảng hướng dẫn chọn size không? Tôi không chắc về size châu Âu của mình.

3. Giá cả và Thanh toán (Price & Payment)

Những mẫu câu này rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi của bạn, điều bạn sẽ được học kỹ hơn trong các khóa học tiếng Anh giao tiếp.

"How much is this blouse? I can't find the price tag."

Chiếc áo cánh này giá bao nhiêu? Tôi không tìm thấy thẻ giá.

"Are there any discounts or sales going on at the moment?"

Hiện tại có chương trình giảm giá hay khuyến mãi nào không?

"Is this item on sale, or is it full price?"

Món đồ này đang được giảm giá hay là giá gốc?

"Can I pay by credit card, or do you only accept cash?"

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không, hay bạn chỉ nhận tiền mặt?

"Could you wrap this up as a gift for me, please?"

Bạn có thể gói món này lại làm quà giúp tôi được không?

"Could I have a receipt, please? I might need it later."

Cho tôi xin hóa đơn nhé? Có thể tôi sẽ cần nó sau này.

"What is your return policy? Can I get a refund if it doesn't fit?"

Chính sách đổi trả của bạn là gì? Tôi có được hoàn tiền nếu nó không vừa không?

"Can I exchange this for a different style if I change my mind?"

Tôi có thể đổi sang kiểu khác nếu tôi đổi ý không?

📚 10 Từ Vựng Trọng Tâm Cần Ghi Nhớ


denim
(n) /ˈdenɪm/ Vải bò, vải denim

browsing (v) (V-ing) /ˈbraʊzɪŋ/ Xem qua, xem lướt

fitting room (noun phrase) /ˈfɪtɪŋ ruːm/ Phòng thử đồ

tight (adj) /taɪt/ Chật, sát người

loose (adj) /luːs/ Rộng, lỏng

price tag (noun phrase) /ˈpraɪs tæɡ/ Thẻ giá, nhãn giá

discount (n) /ˈdɪskaʊnt/ Sự giảm giá, chiết khấu

receipt (n) /rɪˈsiːt/ Hóa đơn, biên lai

refund (n) /ˈriːfʌnd/ Tiền hoàn

refund (v) /rɪˈfʌnd/ Hoàn tiền

exchange (v) /ɪksˈtʃeɪndʒ/ Đổi, trao đổi

Làm chủ các tình huống mua sắm là một bước tiến lớn trong việc hoàn thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn. 20 mẫu câu trên bao quát từ lúc bạn bước vào cửa hàng cho đến khi thanh toán xong, giúp bạn tương tác với nhân viên bán hàng một cách tự nhiên và hiệu quả.

Đừng ngần ngại thực hành những mẫu câu này mỗi khi có dịp, hoặc thậm chí là tự đóng vai tại nhà. Để có thêm nhiều cơ hội thực hành các tình huống thực tế khác và nhận được sự chỉnh sửa tận tình từ chuyên gia, một khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Trung tâm Ngoại ngữ Dương Minh sẽ là người bạn đồng hành tuyệt vời. Hãy tiếp tục kiên trì, vì mỗi ngày trôi qua, bạn đang tiến gần hơn tới mục tiêu thành thạo tiếng Anh của mình!