HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP: NGÀY 16 - 20 MẪU CÂU HỎI VỀ TIẾN ĐỘ CÔNG VIỆC


Lập kế hoạch và bám sát thời hạn (deadline) là kỹ năng then chốt để đảm bảo thành công cho mọi dự án. Tuy nhiên, việc thảo luận về tiến độ đôi khi gây ra áp lực nếu chúng ta không biết cách diễn đạt khéo léo. Làm chủ kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong phần này sẽ giúp bạn kiểm soát công việc tốt hơn, đồng thời tạo ra sự phối hợp ăn ý với đồng nghiệp và đối tác. Tại các khóa học tiếng Anh giao tiếp, việc mô phỏng các tình huống quản lý dự án sẽ giúp bạn phản xạ tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá 20 mẫu câu để việc học tiếng Anh giao tiếp công sở trở nên hiệu quả nhé!

20 Mẫu Câu Giao Tiếp & Từ Vựng Cần Nhớ 

Bài học hôm nay chia thành 3 phần: Hỏi về tiến độ, thảo luận về deadline và đưa ra đề xuất.

1. Hỏi về tiến độ công việc (Asking about Progress)

Thay vì chỉ hỏi "Are you done?", hãy thử những cách hỏi chuyên nghiệp và bao quát hơn.

"How is the new digital campaign coming along?"

Tiến độ của chiến dịch kỹ thuật số mới đang diễn ra như thế nào rồi?

"Where are we with the technical setup for the tracking system?"

Chúng ta đã tiến hành đến đâu trong việc thiết lập kỹ thuật cho hệ thống theo dõi rồi?

"Could you give me an update on the social media content calendar for next month?"

Bạn có thể cập nhật cho tôi về lịch trình nội dung mạng xã hội cho tháng tới không?

"Is everything on track for the website launch this Friday?"

Mọi thứ vẫn đang đi đúng tiến độ cho buổi ra mắt trang web vào thứ Sáu này chứ?

"Have you had a chance to look at the latest performance reports yet?"

Bạn đã có cơ hội xem qua các báo cáo hiệu suất mới nhất chưa?

"What’s the status of the architectural drawings for the Elite Growth project?"

Tình trạng của các bản vẽ kiến trúc cho dự án Elite Growth hiện ra sao rồi?

2. Thảo luận về Deadline và Thời gian (Discussing Deadlines)

Cách để bạn đàm phán về thời gian một cách hợp lý và chuyên nghiệp.

"What is the hard deadline for submitting the final draft of the contract?"

Thời hạn cuối cùng để nộp bản dự thảo cuối cùng của hợp đồng là khi nào?

"Do you think the current timeline is feasible, or do we need more time?"

Bạn có nghĩ lịch trình hiện tại là khả thi không, hay chúng ta cần thêm thời gian?

"I’m afraid we might miss the deadline if we don't speed up the approval process."

Tôi e rằng chúng ta có thể trễ hạn nếu không đẩy nhanh quy trình phê duyệt.

"Could we extend the deadline for the bird’s nest product descriptions?"

Chúng ta có thể lùi thời hạn cho phần mô tả sản phẩm yến sào lại một chút được không?

"We need to finalize all the creative assets by EOD (End of Day) tomorrow."

Chúng ta cần hoàn tất tất cả các tài liệu sáng tạo vào cuối ngày mai.

"I'll need that report by COB (Close of Business) on Thursday at the latest."

Tôi sẽ cần bản báo cáo đó muộn nhất là vào cuối giờ làm việc ngày thứ Năm.

3. Đưa ra đề xuất để tối ưu quy trình (Making Suggestions)

Khi công việc gặp khó khăn, hãy chủ động đưa ra các giải pháp thay thế.

"What if we use automation tools like Zapier to handle these repetitive tasks?"

Sẽ thế nào nếu chúng ta dùng các công cụ tự động hóa như Zapier để xử lý các việc lặp đi lặp lại này?

"I suggest we prioritize the GA4 migration before working on the new ads."

Tôi đề xuất chúng ta ưu tiên việc chuyển đổi GA4 trước khi thực hiện các quảng cáo mới.

"How about we outsource the image editing to save more time for the team?"

Hay là chúng ta thuê ngoài phần chỉnh sửa hình ảnh để tiết kiệm thêm thời gian cho đội ngũ?

"It might be a good idea to break this project down into smaller milestones."

Có lẽ chia dự án này thành các cột mốc nhỏ hơn sẽ là một ý hay.

"I think we should focus on the high-impact tasks first to meet the launch date."

Tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào các công việc có tầm ảnh hưởng lớn trước để kịp ngày ra mắt.

"Let’s hold a quick sync meeting every morning to keep everyone updated."

Hãy tổ chức một buổi họp nhanh mỗi sáng để cập nhật tình hình cho mọi người.

"We should consider adjusting the budget to cover the additional technical requirements."

Chúng ta nên cân nhắc điều chỉnh ngân sách để chi trả cho các yêu cầu kỹ thuật phát sinh.

"If we start now, we can still make it on time for the presentation."

Nếu chúng ta bắt đầu ngay bây giờ, chúng ta vẫn có thể kịp thời gian cho buổi thuyết trình.

10 Từ Vựng Trọng Tâm Cần Ghi Nhớ


feasible
(adj) /ˈfiːzəbl/ Khả thi

on track (phr.) /ɑːn træk/ Đúng tiến độ

finalize (v) /ˈfaɪnəlaɪz/ Hoàn tất, chốt lại

milestone (n) /ˈmaɪlstoʊn/ Cột mốc quan trọng

outsource (v) /ˈaʊtsɔːrs/ Thuê ngoài

update (v/n) /ˌʌpˈdeɪt/ - /ˈʌpdeɪt/ Cập nhật

prioritize (v) /praɪˈɔːrətaɪz/ Ưu tiên

deadline (n) /ˈdedlaɪn/ Hạn cuối

timeline (n) /ˈtaɪmlaɪn/ Lịch trình, dòng thời gian

status (n) /ˈsteɪtəs/ Trạng thái, tình hình

Chủ Động Trong Mọi Kế Hoạch

Việc thảo luận về tiến độ và deadline không chỉ là để báo cáo mà còn là để cùng nhau tìm ra phương án tối ưu nhất. Sử dụng những mẫu câu trên giúp bạn thể hiện thái độ cầu tiến, có trách nhiệm và luôn hướng tới giải pháp.

Để rèn luyện khả năng xử lý tình huống linh hoạt, hãy tham gia các lớp học tiếng Anh giao tiếp tại Trung tâm Ngoại ngữ Dương Minh. Với các bài tập thực hành quản lý dự án thực tế, bạn sẽ thấy việc thảo luận về những kế hoạch phức tạp trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Hẹn gặp lại bạn ở những bài học tiếp theo nhé!