Thực phẩm là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Để giao tiếp hiệu quả về chủ đề này bằng tiếng Anh, việc nắm vững một vốn từ vựng phong phú và chính xác là điều cần thiết. Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn những từ vựng tiếng Anh thường gặp về các loại thực phẩm, đồ uống, cũng như những cụm từ hay dùng khi nói về ẩm thực.
Trung tâm Ngoại Ngữ Dương Minh xin giới thiệu một số sự khác biệt về từ vựng tiếng Anh chủ đề thực phẩm trong tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ, giúp bạn tự tin giao tiếp trong cả hai ngữ cảnh.
*Chú thích về các từ viết tắt trong bài: BrE: tiếng Anh Anh - AmE: tiếng Anh Mỹ
1. Quả cà tím
BrE - Aubergine /ˈəʊbəʒiːn/
AmE - Eggplant /ˈeɡplænt/
Vd. We grow many different vegetables: potatoes, eggplant, etc.
(Chúng tôi trồng nhiều loại rau củ khác nhau như khoai tây, cà tím…)
2. Củ dền
BrE - Beetroot /ˈbiːtruːt/
AmE - Beet /biːt/
Vd. We fed the rabbit some beetroot tops.
(Chúng tôi cho thỏ ăn phần đầu củ dền.)
3. Bánh qui
BrE - Biscuit /ˈbɪskɪt/
AmE - Cookie /ˈkʊki/
Vd. The baby chewed the cookie up and swallowed it.
(Em bé nhai và nuốt chiếc bánh qui.)
4. Có vị đắng
BrE - Bitter /ˈbɪtə(r)/
AmE - Pale ale /ˌpeɪl ˈeɪl/
Vd. The outside of an orange is bitter, but the inside is sweet.
(Phần ngoài của trái cam thì đắng nhưng bên trong ngọt.)
5. Kẹo bông gòn
BrE - Candy floss /ˈkændi/ /flɒs/
AmE - Cotton candy /ˌkɒtn/ /ˈkændi/
Vd. Making more cotton candy requires buying a new, bigger machine.
(Làm nhiều kẹo bông gòn đòi hỏi mua máy móc mới và lớn hơn.)
6. Khoai tây chiên
BrE - Chips /tʃɪpz/
AmE - Fries /fraɪz/
Vd. He's eaten a whole plate of fries.
(Anh ấy vừa ăn cả dĩa khoai tây chiên.)
7. Giấy plastic gói thức ăn
BrE - Cling film /ˈklɪŋ fɪlm/
AmE - Saran wrap /səˈræn ræp/
Vd. You should wrap the leftovers in cling film.
(Bạn nên gói phần thức ăn thừa vào giấy plastic.)
8. Rau mùi
BrE - Coriander /ˌkɒriˈændə(r)/
AmE - Cilantro /sɪˈlæntrəʊ/
Vd. The signature flavours of Thai cookery are coriander and lime.
(Những mùi vị đặc trưng của ẩm thực Thái là rau mùi và chanh.)
9. Bột bắp
BrE - Cornflour /ˈkɔːnflaʊə(r)/
AmE - Corn starch /ˈkɔːnstɑːtʃ/
Vd. Mix the cornflour with one tablespoon of water.
(Hãy trộn bột bắp với một muỗng cà phê nước.)
10. Quả bí xanh
BrE - Courgette /kʊəˈʒet/
AmE - Zucchini /zuˈkiːni/
Vd. She was shaving thin slices off a courgette.
(Cô ấy đang lột những lát vỏ mỏng của quả bí xanh.)
11. Bộ dụng cụ ăn (muỗng/nĩa/dao…)
BrE - Cutlery /ˈkʌtləri/
AmE - Silverware /ˈsɪlvəweə(r)/
Vd. We bought Charles and Mandy a set of cutlery as a wedding present.
(Chúng tôi mua quà cưới cho Charles và Mandy là một bộ dụng cụ ăn.)
12. Bánh kem nhỏ có hình dạng như chiếc tách uống nước
BrE - Fairy cake /ˈfeəri keɪk/
AmE - Cupcake /ˈkʌpkeɪk/
Vd. A cupcake with a candle on it is romantic.
(Bánh kem nhỏ hình chiếc tách với một cây nến ở trên thật lãng mạn.)
13. Lát cá tẩm bột (có hình que dài)
BrE - Fish finger /ˌfɪʃ ˈfɪŋɡə(r)/
AmE - Fish stick /ˈfɪʃ stɪk/
Vd. She fed the children on baked beans and fish fingers.
(Cô ấy cho bọn trẻ ăn đậu nướng và cá tẩm bột hình que.)
14. Thịt heo muối và hun khói
BrE - Gammon /ˈɡæmən/
AmE - Ham /hæm/
Vd. Well, that Sunday Albert was home, they had a hot gammon.
(À, hôm chủ nhật Albert ở nhà, họ đã ăn thịt heo muối và hun khói.)
15. Kem que
BrE - Ice lolly /ˈaɪs lɒli/
AmE - Popsicle /ˈpɒpsɪkl/
Vd. You've eaten a red bean popsicle. (Bạn vừa ăn kem que đậu đỏ.)
16. Rau câu (thạch)
BrE - Jelly /ˈdʒeli/
AmE - Jell-O /ˈdʒeləʊ/
Vd. Can I have some jelly for dessert, please?
(Cho tôi một ít rau câu ăn tráng miệng được không?)
17. Món ăn chính trong bữa tiệc
BrE - Main course /ˌmeɪn ˈkɔːs/
AmE - Entrée /ˈɑːntreɪ/
Vd. Main course will be ready in a few minutes.
(Bữa chính sẽ sẵn sàng trong vài phút tới.)
18. Thịt bằm
BrE - Minced meat /ˈmɪns miːt/
AmE - Ground meat /ɡraʊnd miːt/
Vd. It is made with fresh minced meat, cooked with onion and a rich tomato sauce.
(Nó được làm từ thịt bằm tươi, nấu với hành và sốt cà chua đậm đặc.)
19. Cháo yến mạch
BrE - Porridge /ˈpɒrɪdʒ/
AmE - Oatmeal /ˈəʊtmiːl/
Vd. My daughter was so hungry that she ate a whole bowl of porridge.
(Con gái của tôi đói đến nỗi ăn hết cả tô cháo yến mạch.)
20. Tôm
BrE - Prawn /prɔːn/
AmE - Shrimp /ʃrɪmp/
Vd. Yesterday we ate prawn dish for lunch.
(Hôm qua chúng tôi ăn bữa trưa với món tôm.)
21. Bánh su kem
BrE - Profiterole /prəˈfɪtərəʊl/
AmE - Cream puff /ˈkriːm pʌf/
Vd. Mr. Brown bought a cream puff at a very low price last week.
(Ông Brown mua bánh su kem với giá rẻ vào tuần trước.)
22. Cái chảo
BrE - Saucepan /ˈsɔːspən/
AmE - Pot /pɒt/
Vd. Be careful with that saucepan’s loose handle.
(Cẩn thận với tay cầm bị lỏng của cái chảo.)
23. Cái khăn ăn
BrE - Serviette /ˌsɜːviˈet/
AmE - Napkin /ˈnæpkɪn/
Vd. He was wiping his mouth with a striped napkin.
(Anh ấy chùi miệng bằng chiếc khăn ăn có sọc.)
24. Rượu mạnh
BrE - Spirit /ˈspɪrɪt/
AmE - Liquor /ˈlɪkə(r)/
Vd. My father keeps away from liquor and tobacco.
(Cha tôi tránh xa rượu mạnh và thuốc lá.)
25. Hành lá
BrE - Spring onion /ˌsprɪŋ ˈʌnjən/
AmE - Scallion /ˈskæliən/
Vd. Mix minced garlic, scallions and salt together in a small bowl.
(Trộn tỏi băm, hành lá và muối với nhau trong chén nhỏ.)
26. Bánh bông lan cuộn
BrE - Swiss roll /ˌswɪs ˈrəʊl/
AmE - Jelly roll /ˈdʒeli rəʊl/
Vd. I will have black tea with lemon and sugar and a piece of Swiss roll.
(Tôi sẽ dùng trà đen với chanh và đường, cùng với một miếng bánh bông lan cuộn.)
Nguồn hình ảnh và tài liệu: Internet