Năm mới sắp đến rồi, bạn đã sẵn sàng chinh phục chứng chỉ IELTS với điểm số cao chưa? Để làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ này một cách tự nhiên, hãy cùng khám phá bài viết "Từ Vựng Tiếng Anh Và Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Năm Mới". Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và thành ngữ tiếng Anh hay dùng nhất trong các tình huống giao tiếp ngày Tết, giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi IELTS Speaking và IELTS Writing. Đặc biệt, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích cách sử dụng các cụm từ này trong ngữ cảnh thực tế để bạn có thể vận dụng linh hoạt vào việc học IELTS cũng như bài thi của mình.
Countdown
If you’ve ever celebrated the start of a new year, you might have seen a special countdown, where the last few seconds are counted down before midnight strikes and the New Year officially begins.
Nếu bạn đã từng ăn mừng năm mới đến, thì bạn có lẽ đã nhìn thấy một sự kiện đếm ngược đặc biệt, nơi mà những giây cuối cùng được đếm lùi lại trước khi đồng hồ điểm 12 giờ và Năm Mới chính thức bắt đầu.
In many places, it’s a time of great anticipation and excitement – in New York for example, the famous New Year’s Eve Ball drops in Times Square, while in London, people will eagerly await the strike of Big Ben at midnight.
Ở nhiều nơi, đây là thời điểm của sự mong chờ và hào hứng – như ở New York, Quả Cầu Giao Thừa nổi tiếng rơi xuống ở Quảng Trường Thời Gian, trong khi ở Luân Đôn thì mọi người háo hức chờ đợi đồng hồ Big Ben điểm lúc nửa đêm.
Auld Lang Syne
Pronounced “old lang sine”, this is the name of a well known song that is sung across the UK and other English speaking countries, when celebrating the New Year. The words might seem a little strange and unfamiliar to you – this is because it’s actually written in a Scottish dialect.
Được phát âm “old lang sine”, đây là tên của một bài hát nổi tiếng được hát ở nước Anh và các nước nói tiếng Anh khác khi chào mừng Năm Mới. Từ ngữ có thể nghe hơi lạ và không quen thuộc đối với bạn – bởi vì nó thật ra được viết bằng phương ngữ Scotland.
Don't worry if you don’t know the lyrics to the song though – the most important part is taking part and having a good time with everyone!
Đừng lo khi bạn không biết lời bài hát này – điều quan trọng nhất là cùng tham gia và tận hưởng thời gian vui vẻ với mọi người!
To ring in the new year
This phrase means celebrating the start of the New Year
Cụm từ này có nghĩa là tổ chức ăn mừng bắt đầu Năm Mới
For example: “We decided to ring in the new year with a quiet party at home, but my sister went to a huge celebration instead.”
Ví dụ: “Chúng tôi quyết định mừng năm mới bằng một bữa tiệc yên lặng ở nhà, nhưng chị tôi lại đi đến một buổi lễ lớn.”
To turn over a new leaf
This idiom describes beginning something again, especially after a change or period that you might want to forget. It’s a great way of expressing making a positive change in your life, after a negative period.
Thành ngữ này mô tả việc làm lại điều gì đó từ đầu, nhất là sau một sự thay đổi hoặc giai đoạn mà bạn muốn lãng quên. Đây là cách rất hay để diễn tả sự biến đổi tích cực trong cuộc sống của bạn sau một giai đoạn tiêu cực.
For example: “Even though Tom lost his job, this year he decided to turn over a new leaf, and look for something new.”
Ví dụ: “Mặc dù Tom đã mất việc, nhưng năm nay anh ấy quyết định làm lại cuộc đời và tìm kiếm điều mới lạ.”
To start anew
This idiom means to start something again in a different way. You might describe something that is done quite commonly, but in this case, it expresses that you’re approaching it in a new way altogether.
Thành ngữ này nghĩa là bắt đầu lại theo một cách khác. Bạn có thể mô tả việc gì được làm một cách thông thường, nhưng trong trường hợp này thì nó có nghĩa là bạn đang thực hiện việc đó theo một cách thức hoàn toàn mới.
For example:“After seeing how much weight she put on over the holidays, she decided to start her diet anew this month.”
Ví dụ: “Sau khi thấy mình đã tăng bao nhiêu cân trong kỳ nghỉ, cô ấy quyết định bắt đầu chế độ ăn kiêng mới vào tháng này.”
Nothing ventured, nothing gained
This idiom means that without taking a bit of a risk or facing a challenge, you can’t expect things to change or improve.
Thành ngữ này có nghĩa là nếu không chấp nhận một chút mạo hiểm hoặc đối mặt với thử thách, bạn không thể nào mong đợi mọi thứ thay đổi hay cải thiện.
For example: “I decided to take horse-riding lessons, even though I’d never ridden a horse before. After all, nothing ventured, nothing gained!”
Ví dụ: “Tôi quyết định tham gia những bài học cưỡi ngựa, mặc dù tôi chưa từng cưỡi ngựa trước đó. Dù sao thì không vào hang sao bắt được cọp!”
To break new ground
This fantastic idiom expresses the feeling of newness when something revolutionary and different takes place – it means that it’s not like anything else that came before it.
Thành ngữ tuyệt vời này thể hiện cảm giác của sự mới lạ khi một điều mới mẻ và khác biệt diễn ra – có nghĩa là nó không hề giống bất cứ điều gì xảy ra trước đây.
For example: “The director’s latest film really breaks new ground – it’s the first time a film has been made in this way.”
Ví dụ: “Bộ phim mới nhất của đạo diễn này thật sự là bước đột phá mới – đây là lần đầu tiên một bộ phim được làm theo cách này.”
Out with the old and in with the new
This classic idiom is all about making a fresh new start – by getting rid of old things, and replacing them with new things instead. It could refer to anything – from objects to attitudes!
Thành ngữ cổ điển này nói về việc tạo ra sự khởi đầu mới bằng cách từ bỏ những thứ cũ và thay bằng những thứ mới mẻ. Nó có thể ám chỉ bất cứ thứ gì – từ đồ vật cho đến quan điểm!
For example: “This year I decided to go out with the old, and in with the new! I’ve given away all clothes that I don’t wear, and I’m going to get a fantastic new wardrobe instead.”
Ví dụ: “Năm nay tôi quyết định từ bỏ cái cũ và đón nhận cái mới! Tôi vừa cho đi tất cả quần áo mình không mặc nữa, và sẽ mua một cái tủ mới thật tốt.”
When one door closes, another opens
This is a wonderfully inspiring idiom – and a great piece of motivational advice. It means that a setback or loss doesn’t always mean that you’ve lost all hope or opportunity for ever. Instead, there may be a new opportunity that comes up.
Đây là một thành ngữ truyền cảm hứng tuyệt vời – và là một lời khuyên tạo động lực rất tốt. Nó có ý rằng một sự thất bại hoặc mất mát không phải lúc nào cũng có nghĩa là bạn đã mãi mãi mất hết hi vọng và cơ hội. Thay vì vậy, có thể có một cơ hội mới sắp đến.
For example: Robert was philosophical after losing his job. `Obviously, I am disappointed,' he explained. `But one door closes and another one opens.'
Ví dụ: Robert rất bình tĩnh sau khi mất việc. “Dĩ nhiên là tôi thất vọng,” anh ấy giải thích. “Nhưng một cánh cửa đóng thì cánh cửa khác sẽ mở ra.”
Winds of change
Do you ever have the feeling that some kind of change will happen soon – even if it hasn’t happened yet? This idiom describes that sensation – the feeling of anticipation that something major will arrive.
Bạn từng có cảm giác rằng sự thay đổi nào đó sẽ sớm đến - ngay cả khi nó vẫn chưa xảy ra không? Thành ngữ này miêu tả cảm giác của sự chờ đợi điều gì đó lớn lao sẽ đến.
For example: “After the student protests were shown online, you could feel the winds of change all over the country.”
Ví dụ: Sau khi những cuộc biểu tình của sinh viên được chiếu trên mạng, bạn có thể cảm nhận những làn gió đổi mới trên khắp đất nước.
Nguồn tài liệu và hình ảnh: Internet