Thành Ngữ Tiếng Anh (Idioms) Nói Về Giáo Dục Và Trường Học


Thành ngữ tiếng Anh (Idioms) là những "gia vị" đặc biệt làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động và giàu sắc thái. Đặc biệt trong môi trường học thuật, việc sử dụng idioms một cách thành thạo không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn mà còn là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như Chứng chỉ Starters Movers Flyers. Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn những idioms thông dụng về giáo dục và trường học, cùng với cách sử dụng chúng hiệu quả trong ngữ cảnh.

*Xem thêm bài viết: Thành ngữ tiếng anh diễn tả tâm trạng và cảm xúc

AN A FOR EFFORT


the recognition that someone has tried hard to do something even though he or she may not be successful (sự ghi nhận rằng ai đó đã rất cố gắng làm gì dù có thể không thành công).

The students received an A for effort for their work on the class project. (Những học sinh này được ghi nhận đã nỗ lực trong dự án lớp học).

ABOVE AVERAGE


better or higher than average (tốt hơn hoặc cao hơn mức trung bình)

The boy's marks were above average in all subjects except history. (Các điểm số của cậu bé đều trên trung bình ở tất cả môn học ngoại trừ lịch sử.)

CAP AND GOWN


The special cap called a mortarboard and the robe that is worn during academic ceremonies such as graduation (một chiếc mũ đặc biệt gọi là mũ tốt nghiệp và áo choàng để mặc trong các nghi lễ mang tính học thuật như lễ tốt nghiệp.)

All of the students wore a cap and gown to the graduation ceremony. (Tất cả học sinh đều mặc lễ phục gồm mũ và áo choàng đến dự buổi lễ tốt nghiệp.)

COUNT NOSES


to count the number of people (đếm số người)

The teacher stopped to count noses several times during the field trip. (Giáo viên dừng lại để điểm danh vài lần trong suốt chuyến du khảo.)

COVER A LOT OF GROUND


to complete a lot of material in a class or course (hoàn thành nhiều tài liệu trong một lớp học hoặc khóa học)

We covered a lot of ground during the first month of the science class. (Chúng tôi hoàn tất rất nhiều tài liệu trong suốt tháng đầu tiên của lớp khoa học.)

EAGER BEAVER


someone who works very hard and is very enthusiastic (một người học rất chăm và nhiệt tình)

The young girl is an eager beaver and always comes to class before the other students. (Cô bé là một học sinh chăm chỉ và luôn đến lớp trước những học sinh khác.)

FLUNK OUT


to fail a course, to fail and then leave school (thi rớt khóa học, thi rớt và nghỉ học)

The boy was very smart but he flunked out of his language class. (Cậu bé rất thông minh nhưng thi rớt lớp học ngôn ngữ.)

GOOF OFF


to waste time (lãng phí thời gian)

My sister spent most of the week goofing off and was not prepared for her test. (Em gái tôi bỏ phí thời gian gần như cả tuần và không chuẩn bị cho bài thi.)

HIT THE BOOKS


to begin to study hard (bắt đầu học chăm chỉ)

After relaxing all weekend I hit the books on Sunday evening. (Sau khi thư giãn cả cuối tuần thì tôi bắt đầu học nghiêm túc vào tối Chủ nhật.)

PLAY HOOKY


to not go to school when you should (không đi học khi mà bạn nên đi / trốn học)

The boys played hooky and went to the video game center for the afternoon. (Các nam sinh trốn học và đến trung tâm trò chơi điện tử vào buổi chiều.)

HONOR ROLL


a list of people or students with exceptional achievements (danh sách những người hoặc học sinh đạt thành tích xuất sắc)

My neighbor was on the honor roll during his last year in high school. (Hàng xóm của tôi nằm trong bảng vàng danh dự trong suốt năm cuối trường trung học.)

OLD BOY NETWORK


the situation where people who went to the same school help each other get good jobs (tình huống mà những người từng học chung trường giúp đỡ lẫn nhau có công việc tốt)

It was necessary to be part of an old boy network to get a job at the law firm. (Cần phải gia nhập hội bạn cũ để tìm được việc trong công ty luật.)

PUT ONE'S THINKING CAP ON


to start thinking in a serious manner (bắt đầu suy nghĩ một cách nghiêm túc)

The boy put his thinking cap on and tried to think of a new name for the school newspaper. (Cậu bé bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc và cố gắng nghĩ ra tên mới cho tờ báo trường.)

SCHOOL OF HARD KNOCKS


the ordinary experience of learning from work and daily life (trải nghiệm thông thường khi học từ công việc và cuộc sống hàng ngày.)

The girl left school early and began to learn about life in the school of hard knocks. (Cô gái nghỉ học sớm và bắt đầu học về cuộc sống ở trường đời.)

SCHOOL OF THOUGHT


a particular way or philosophy of thinking about something (cách suy nghĩ  hoặc triết lý về một vấn đề gì)

There are many schools of thought about how to learn a foreign language. (Có nhiều quan điểm về việc học một ngoại ngữ như thế nào.)

TEACH ONE'S GRANDMOTHER TO SUCK EGGS


to try to tell or teach something to someone who knows more than you do about it (cố gắng dạy điều gì cho một người khi họ biết rõ điều ấy hơn mình / múa rìu qua mắt thợ)

Teaching some of the students how to use a computer is like teaching my grandmother to suck eggs. Most of them know more than I do. (Dạy một số học sinh dùng máy tính cũng như múa rìu qua mắt thợ. Phần lớn các em biết nhiều hơn tôi.)

THREE R'S


the three basic skills for a basic education - reading, writing, and arithmetic (3 kĩ năng cơ bản cho giáo dục cơ bản – đọc, viết và số học)

My father studied in a small country school where they studied the three R's. (Ba tôi học ở một trường quê nhỏ, nơi mà học sinh được học 3 kĩ năng cơ bản - đọc, viết và số học.)

WORK ONE'S WAY THROUGH COLLEGE


to work at a job to help pay for your college or university expenses (đi làm để chi trả những khoản phí ở trường cao đẳng hoặc đại học)

My brother worked his way through college at the local supermarket. (Em trai tôi vừa đi học cao đẳng vừa đi làm ở một siêu thị địa phương.)

Nguồn tài liệu: Internet