Những Từ Vựng Tiếng Anh Mới Nhất Trong Từ Điển Oxford


Bạn có muốn cập nhật vốn từ vựng tiếng Anh của mình với những từ mới nhất, hot nhất vừa được cập nhật vào từ điển Oxford? Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn những từ "hot" đang được giới trẻ sử dụng rộng rãi, từ đó giúp bạn tự tin khi luyện giải đề thi Ket, Pet, giúp đạt kết quả cao khi thi lấy chứng chỉ chính thức. Đặc biệt, chúng tôi sẽ phân tích cách sử dụng các từ này trong ngữ cảnh cụ thể, giúp các bạn đang theo học các lớp tiếng Anh thiếu niên ghi nhớ lâu hơn và vận dụng linh hoạt vào bài viết và bài nói.

YOLO   /ˈjəʊləʊ/

Yolo là viết tắt của “You only live once” (Bạn chỉ sống một lần), diễn tả ý nghĩ rằng một người nên tận hưởng trọn vẹn hiện tại và đừng lo lắng về tương lai.

Ví dụ:  ‘I just ordered £40 worth of Chinese food. But YOLO, right?’

(Tôi vừa gọi món ăn Trung Quốc hết 40 bảng. Nhưng “bạn chỉ sống một lần”, đúng không nào?

ADORBS  /əˈdɔːbz/

Adorbs (tính từ) nghĩa là dễ thương, đáng yêu.

Ví dụ: ‘All the pets are totally adorbs.’ (Mọi con thú nuôi đều thật đáng yêu.)

HUMBLEBRAG  /ˈhʌmb(ə)lbraɡ/

Humblebrag (danh từ) nghĩa là lời nói khiêm tốn về bản thân nhưng nhằm mục đích khoe khoang

Ví dụ: ‘Social media status updates are basically selfies,  humblebrags, and  rants.’

(Những cập nhật trạng thái trên mạng xã hội thực ra chỉ là những tấm ảnh “tự sướng”, những lời nói giả vờ khiêm tốn và lời khoe khoang rỗng tuếch.)

NECKBEARD  /ˈnekbɪəd/

Neckbeard (danh từ) là râu mọc trên cổ người đàn ông, thường được xem như biểu hiện của sự chăm sóc diện mạo cẩu thả.

Ví dụ: ‘I can picture myself wearing these clothes a week from now, bits of food caught in my overgrown neckbeard.’ (Tôi có thể hình dung mình mặc bộ quần áo này 1 tuần trước, những vụn thức ăn bám trên râu cổ rậm rạp.)

SMH   /es/  /em/  /eɪtʃ/

SMH là viết tắt của “Shaking my head” (lắc đầu), diễn tả sự tức giận, không chấp nhận điều gì đó.

Ví dụ: ‘SMH at your silly remarks’ (Không thể chấp nhận những lời nhận xét ngớ ngẩn của anh.)

ICYMI  /aɪ/ /siː/ /wʌɪ/ /em/ /aɪ/

ICYMI là viết tắt của “In case you missed it” (ngộ nhỡ bạn bỏ lỡ nó), được dùng để gây sự chú ý hoặc nhấn mạnh điều gì quan trọng.

Ví dụ: ‘ICYMI, here's a link to Sunday's podcast. ’

(Ngộ nhỡ bạn bỏ lỡ, thì đây là đường link cho file âm thanh của ngày chủ nhật.)

MANSPLAIN  /ˈmanspleɪn/

Mansplain (động từ) nghĩa là giải thích điều gì với ai, đặc biệt là một người phụ nữ với thái độ kẻ cả, bề trên.

Ví dụ: ‘I'm listening to a guy mansplaining  economics to his wife.’

(Tôi đang nghe một anh chàng giảng đạo về kinh tế học cho vợ mình.)

HENCH  /hen(t)ʃ/

Hench (tính từ)  nghĩa là khỏe mạnh, lực lưỡng, cơ bắp rắn chắc.

Ví dụ: ‘There's nothing funnier than seeing a really hench guy walking a tiny dog.’

(Không có gì ngộ nghĩnh hơn là nhìn thấy một anh chàng lực lưỡng dắt một chú chó nhỏ xíu.)

HYPERCONNECTED  /haɪpəkəˈnektɪd/

Hyperconnected (tính từ) nghĩa là có tính kết nối với mạng internet, thường xuyên sử dụng hoặc bị nghiện các thiết bị có nối mạng.

Ví dụ: ‘In our hyperconnected world, employees expect to work from anywhere.’

 ( Trong thế giới thường xuyên kết nối với mạng internet của chúng ta, nhân viên mong ước làm việc ở bất cứ nơi đâu.)

DOX /dɒks/

Dox (động từ) nghĩa là tìm kiếm và xuất bản thông tin riêng tư về một cá nhân nào đó trên internet, thường là với chủ đích xấu.

Ví dụ: ‘Hackers dox both public and private figures.’

(Các tin tặc thường đánh cắp và tiết lộ cả những số liệu riêng tư và công cộng.)

Nguồn tài liệu và hình ảnh: Internet