Học Giao Tiếp Tiếng Anh: 10 Cụm Từ Tiếng Anh Nói Về Người Nổi Tiếng


Bạn yêu thích những câu chuyện về người nổi tiếng? Bạn muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình? Bài viết này sẽ mang đến cho bạn cả hai điều đó. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá 10 cụm từ tiếng Anh thú vị nói về người nổi tiếng và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày. Đăng ký ngay khóa học Anh văn giao tiếp tại Trung tâm Ngoại ngữ Dương Minh để được trải nghiệm phương pháp học tập hiệu quả.

Claim to fame


A reason for being well-known or famous  (lý do nổi tiếng)

E.g: Michael Jackson’s claim to fame was his unique dancing style. (Lý do nổi tiếng của Michael Jackson là điệu nhảy độc đáo của anh ấy.)

Versatile


Be able to adapt to many different functions or activities or fit into any kind of role (có thể thích ứng được với nhiều nhiệm vụ hoặc hoạt động khác nhau hoặc phù hợp với bất cứ vai trò nào)

E.g: He was a versatile guitarist, and recorded with many leading rock bands. (Anh ấy là một tay ghi ta đa tài và thu âm với nhiều ban nhạc rock hàng đầu.)

Glamorous


attractive in an exciting and special way (thu hút và thú vị theo một cách đặc biệt)

E.g:  Nicole Kidman is one of the most glamorous movie stars in the world. (Nicole Kidman là một trong những ngôi sao điện ảnh thu hút và thú vị nhất thế giới.)

A one trick pony


A celebrity can be called ' A one trick pony' when they are skilled only in one kind of area. (Một người nổi tiếng có thể được gọi là “a one trick pony” khi họ chỉ  thành thạo trong một lĩnh vực.)

E.g: He hasn’t reached success as an actor because  he is a one-trick pony. (Anh ta chưa thành công với vai trò diễn viên vì anh ấy chỉ đóng được 1 loại vai diễn.)

Overrated


Rated too highly  (được đánh giá quá cao)

E.g: Many singers nowadays are overrated and become famous too quickly. (Nhiều ca sĩ ngày nay được đánh giá quá cao và trở nên nổi tiếng quá nhanh.)

Arrogant


Unpleasantly proud of  yourself and behaving as if you are more important than other people (tự hào quá mức về bản thân và cư xử như là mình quan trọng hơn mọi người khác)

E.g: ​Gwyneth Paltrow is on the list of the most arrogant actresses. (​Gwyneth Paltrow thuộc danh sách các nữ diễn viên kiêu ngạo nhất.)

Highest accolade


a form of praise or an award given to a celebrity for  his or her brilliant achievement (lời khen hoặc giải thưởng cho một người nổi tiếng vì thành tích xuất sắc của họ.)

E.g: The New York awards are the media industry's highest accolade. (Giải thưởng New York là sự ghi nhận cao nhất trong lĩnh vực truyền thông.)

Glowing tributes


Praising received from the critics and audiences for someone’s success (sự khen ngợi nhận được từ các nhà phê bình và khán giả cho thành công của ai đó)

E.g: His latest book has received glowing tributes. (Cuốn sách mới nhất của anh ấy nhận được những lời khen ngợi nồng nhiệt.)

Big break


A good opportunity to showcase someone’s talent  (một cơ hội tốt để thể hiện tốt nhất tài năng của một người.)

E.g: She got a big break when invited to play the leading role in a new movie. (Cô ấy có cơ hội vàng khi được mời đóng vai chính trong một phim mới.)

Victim of someone’s own success


To have problems because of your success (gặp rắc rối vì sự thành công)

E.g: Fame carries with it its own dangers. Celebirities usually become victims of their own success. (Danh tiếng kèm theo những mối nguy hiểm riêng. Người nổi tiếng thường trở thành nạn nhân do chính sự thành công của mình.)

Nguồn tài liệu và hình ảnh: Internet