Học Anh Văn Giao Tiếp: 10 Cụm Từ Tiếng Anh Để Động Viên Một Người


Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để thành công trong mọi lĩnh vực. Và việc sử dụng những câu nói động viên bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt và xây dựng các mối quan hệ bền vững. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá 10 cụm từ tiếng Anh "thần kỳ" giúp bạn khích lệ tinh thần, tạo nên những mối quan hệ tích cực. Đồng thời, đừng quên cơ hội nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình thông qua khóa học Anh văn giao tiếp cho người đi làm tại Trung tâm Ngoại ngữ Dương Minh, chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh và hãy để tiếng Anh trở thành công cụ đắc lực giúp bạn thành công trong sự nghiệp!

1 – KEEP UP THE GOOD WORK! (Hãy tiếp tục làm tốt như vậy nhé!)


Bạn hãy nói câu này khi ai đó đang làm việc gì tốt và bạn muốn họ tiếp tục cố gắng. (Cụm từ “keep up” trong trường hợp này có nghĩa là “tiếp tục”)

Ví dụ: Your grades are fine, Bill. Keep up the good work. (Các điểm số của em tốt lắm, Bill. Hãy tiếp tục học tốt như vậy nhé!)

2 – THAT WAS A NICE TRY / GOOD EFFORT. (Dù sao bạn đã cố gắng hết sức rồi.)


Cách nói này được dùng khi ai đó thực hiện điều gì nhưng lại không thành công và bạn muốn động viên họ để họ cảm thấy vui hơn.

Ví dụ: You miscalculated, but that was a nice try. (Bạn tính sai rồi, nhưng dù sao bạn cũng đã làm hết sức.)

3 – THAT’S A REAL IMPROVEMENT / YOU’VE REALLY IMPROVED. (Bạn thật sự tiến bộ)


Hãy nói như vậy khi người nào đó đang đạt tiến bộ tốt trong học tập hoặc công việc.

Ví dụ: You got the maximum score in the biology test. You’ve really improved. (Bạn đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra sinh học. Bạn đã thật sự tiến bộ rồi.)

4 – YOU’RE ON THE RIGHT TRACK! (Bạn đi đúng hướng rồi đó!)


Câu này được nói khi một người đang làm việc gì theo hướng đúng dẫn đến thành công.

Ví dụ: You haven't got the answer yet, but you're on the right track. (Bạn vẫn chưa có câu trả lời, nhưng bạn đang đi đúng hướng rồi.)

5 – YOU’VE ALMOST GOT IT. (Thêm chút nữa là bạn làm được rồi!)


Bạn nói câu này khi ai đó gần như đã có thể thực hiện thành công việc gì.

Ví dụ: You’ve  almost got it. Hope you’ll be luckier next time. (Bạn thêm chút nữa là làm được rồi. Mong là bạn sẽ may mắn hơn lần sau.)

6 – DON’T GIVE UP! (Đừng bỏ cuộc nhé!)


Cụm động từ “give up” có nghĩa là từ bỏ, nên bạn có thể nói “don’t give up” để khuyến khích, động viên một người tiếp tục cố gắng.

Ví dụ: Don’t give up. You’ll get your assignment done eventually. (Đừng bỏ cuộc. Cuối cùng bạn sẽ làm xong bài về nhà thôi.)

7 – COME ON, YOU CAN DO IT! (Cố lên, bạn làm được mà!)


Câu nói này nhằm mục đích nhấn mạnh khả năng thành công của một người, đặc biệt khi người đó cảm thấy không đủ tự tin.

Ví dụ: This is your last chance. Come on, you can do it! (Đây là cơ hội cuối cùng của bạn. Cố lên bạn làm được mà!)

8 – GIVE IT YOUR BEST SHOT. (Hãy cố hết sức mình nhé!)


“Your best shot” có nghĩa là “sự nỗ lực hết sức của bạn.” Cho nên câu này được dùng để khuyến khích ai đó hãy cố gắng hết mình.

Ví dụ: Don't worry about being new, just give it your best shot. (Đừng lo lắng vì là người mới, hãy cứ cố hết sức mình thôi.)

9 – WHAT HAVE YOU GOT TO LOSE? (Bạn có gì để mất đâu nào?)


Đây là câu hỏi nhằm động viên một người hãy cố gắng hết mình, cho dù thất bại cũng không để lại hậu quả gì nghiêm trọng cả.

Ví dụ: 

A: I hate my job. Should I quit it and start my own business? (A: Tôi ghét công việc của mình. Tôi có nên bỏ việc và mở doanh nghiệp riêng không?)

B: Then what have you got to lose? I say you should do it! (B: Bạn có gì để mất đâu mà lo? Ý tôi là bạn nên làm vậy.)

10 – NICE JOB! I’M IMPRESSED! (Làm tốt đấy! Tôi rất ấn tượng!)


“Nice job!” là một lời khen khi ai đó thực hiện tốt việc gì (lưu ý: “job” ở đây không liên quan gì đến nghề nghiệp). Bạn cũng có thể nói “I’m impressed!” khi cảm thấy ấn tượng với sự thành công của họ.

Ví dụ: 

A: "Dad, I got an A+ on my midterm exam!" (A: Ba ơi, con đạt điểm A+ trong bài thi giữa khóa!)

B: "Nice job, sweetie! I’m impressed!" (B: Giỏi lắm, con yêu! Ba rất ấn tượng!)

Nguồn tài liệu và hình ảnh: Internet