Muốn đạt điểm cao trong phần thi Speaking và Writing của các kỳ thi lấy chứng chỉ IELTS hoặc chứng chỉ KET PET? Việc làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh là điều vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một kho từ vựng phong phú về chủ đề cắm trại, giúp bạn tự tin thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh cũng như chinh phục các bài thi một cách dễ dàng.
Backpack /ˈbækpæk/ - cái ba lô
He was wearing a heavy backpack. (Anh ấy đã mang một cái ba lô nặng.)
binoculars /bɪˈnɒkjələz/ - ống nhòm
We looked at the birds through binoculars. (Chúng tôi ngắm những chú chim qua ống nhòm.)
Boots /buːts/ - đôi ủng
There were big clumps of soil on his boots. (Có những cục đất lớn bám trên đôi ủng của anh ấy.)
Campfire /ˈkæmpfaɪə(r)/ - lửa trại
We sat around the campfire telling stories and singing. (Chúng tôi ngồi quanh lửa trại kể chuyện và hát.)
Campsite /ˈkæmpsaɪt/ - khu vực cắm trại
It took us one hour to reach the campsite. (Chúng tôi mất 1 giờ để đến khu cắm trại.)
camp bed /ˈkæmp bed/ - giường xếp
My friend forgot her camp bed so we had to share mine. (Bạn tôi quên giường xếp nên chúng tôi dùng chung giường của tôi.)
day pack /ˈdeɪpæk/ - ba lô nhỏ để đựng đồ cần thiết cho cả ngày.
The blanket is light and easy to carry in a daypack. (Cái mền nhẹ và dễ đem theo trong ba lô.)
dehydrated food /ˌdiːhaɪˈdreɪtɪd/ /fuːd/ - thức ăn khô
We have enough dehydrated food for the whole group. (Chúng ta có đủ thức ăn khô cho cả nhóm.)
flashlight /ˈflæʃlaɪt/ - đèn pin
Don’t forget to bring your flashlight. (Đừng quên đem theo đèn pin của bạn.)
gorp /ɡɔːp/ - hỗn hợp trái cây khô và hạt để ăn dặm giữa các bữa ăn.
We stopped for some gorp at midday. (Chúng tôi dừng lại để ăn ít trái cây khô và hạt vào giữa ngày.)
hammock /ˈhæmək/ - cái võng
The ground was wet so I slept in a hammock. (Mặt đất ướt nên tôi ngủ trên võng.)
insect repellent /ˈɪnsekt/ /rɪˈpelənt/ - thuốc chống côn trùng cắn
I put on some insect repellent because there are many mosquitos around here. (Tôi bôi thuốc chống côn trùng vì có nhiều muỗi quanh đây.)
mosquito net /məˈskiːtəʊ net/ - cái mùng ngăn muỗi
We slept on a large bed with a mosquito net. (Chúng tôi ngủ trên một chiếc giường lớn có giăng mùng)
pup tent /ˈpʌp tent/ - lều nhỏ dành cho hai người
Can I borrow your pup tent for a while? (Tôi có thể mượn chiếc lều hai người của bạn được không?)
sleeping bag /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ - túi ngủ
You should get a sleeping bag that is warm but light in weight. (Bạn nên lấy một cái túi ngủ ấm nhưng nhẹ.)
tarpaulin /tɑːˈpɔːlɪn/ - tấm bạt bằng vải không thấm nước
The roof is sheets of tarpaulin covered with old cardboard boxes. (Mái nhà là những tấm vải bạt được bao bởi những chiếc hộp các tông cũ.)
trail /treɪl/ - đường mòn
He was following a broad trail through the trees. (Anh ta đi men theo con đường mòn rộng qua những cái cây.)
water bottle /ˈwɔːtə(r)/ /ˈbɒtl/ - bình nước
I bought 3 water bottles with me on the trip. (Tôi đem theo 3 bình nước cho chuyến đi.)
Nguồn tài liệu và hình ảnh: Internet