Các Cụm Từ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Môi Trường Công Sở


Bạn đang làm việc trong môi trường quốc tế và muốn giao tiếp tự tin hơn với đồng nghiệp nước ngoài? Hay đơn giản bạn muốn thăng tiến trong sự nghiệp và cần nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên nghiệp? Bài viết "Các Cụm Từ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Môi Trường Công Sở" sẽ trang bị cho bạn những cụm từ và cấu trúc câu giao tiếp hiệu quả nhất.

Để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện hơn, Trung tâm Ngoại ngữ Dương Minh xin giới thiệu khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm. Với phương pháp giảng dạy hiện đại và đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, chương trình học được thiết kế riêng cho người đi làm, khóa học sẽ giúp bạn nhanh chóng thành thạo tiếng Anh và tự tin thể hiện bản thân trong môi trường làm việc hàng ngày.

------ 

Part – time: bán thời gian (chỉ công việc làm thêm)

Vd. When I was a student I had a part-time job in a bar. I worked weekends only.

(Khi còn là sinh viên tôi làm việc bán thời gian trong một quán bar. Tôi chỉ làm việc vào cuối tuần.)

To be punctual: đúng giờ giấc

Vd. She is very punctual. She almost never comes to work late.

(Cô ấy rất đúng giờ. Cô ấy hầu như không bao giờ đi làm trễ.)

Home working: làm việc tại nhà thay vì phải đến văn phòng

Vd. Modern technology means that home working has become real possibility for many people.

(Công nghệ hiện đại có nghĩa là làm việc tại nhà trở nên thật sự khả thi đối với nhiều người.)

Time sheet: bảng chấm công (ghi giờ làm việc của nhân viên)

Vd. We no longer have time sheets as this is done automatically now.

(Chúng tôi không còn bảng chấm công nữa vì việc này giờ đây được thực hiện một cách tự động.)

Unsocial hours: giờ làm thêm trái với thời gian giao tế xã hội bình thường

Vd. Lots of professions work very unsocial working hours and don’t necessarily get compensated for it.

(Nhiều công việc phải làm vào giờ ngoài thời gian giao tế xã hội bình thường và không nhất thiết được đền bù.)

To take a break: nghỉ giải lao

Vd. Sometimes it’s a good idea to take a break and come back to work refreshed.

(Đôi khi nghỉ giải lao và quay trở lại công việc khi đã tỉnh táo là một ý kiến hay.)

To clock in/out: ghi chú giờ đến / rời khỏi nơi làm việc

Vd. Flexi time means that everyone has to clock in and out to keep a check on the hours worked.

(Thời gian linh động có nghĩa là mọi người phải ghi giờ đến và rời khỏi công sở để kiểm tra số giờ làm việc.)

Public holiday: ngày nghỉ pháp định

Vd. If a public holiday is on Thursday, many people take a Friday off and have a long holiday.

(Nếu ngày nghỉ pháp định rơi vào thứ 5, nhiều người sẽ nghỉ luôn ngày thứ 6 và có một kì nghỉ lễ dài.)

Hourly rate: tiền lương trả theo mỗi giờ làm việc

Vd. The part-time employees are paid an hourly rate but the permanent staff are paid a fixed salary.

(Nhân viên bán thời gian được trả lương theo giờ nhưng nhân viên thường trực thì được trả lương cố định.)

Fixed hours: Giờ làm việc cố định

Vd. As a freelancer, I don’t have any fixed hours but work when the work is there.

(Là người làm việc tự do, tôi không có giờ làm việc cố định mà làm khi có việc.)

Across the board: bao gồm tất cả mọi người hoặc mọi thứ

Vd. The company is expected to increase salaries across the board.

(Công ti được mong chờ sẽ tăng tiền lương cho tất cả nhân viên.)

A tough break: một việc không may xảy ra

Vd. It was a tough break for us when Sarah quit. She was one of our top performers.

(Thật không may cho chúng tôi khi Sarah xin thôi việc. Cô ấy là một trong những nhân viên thể hiện tốt nhất.)

Ace up your sleeve: một ý tưởng / kế hoạch bí mật có thể dùng khi cần

Vd. Our new product is an ace up our sleeve.

(Sản phẩm mới của chúng tôi chính là một quân át sẽ được tung ra khi cần.)

At a loss: bị lỗ tiền

Vd. Thanks to competition, companies are often forced to sell products at a loss.

(Nhờ sự cạnh tranh, công ti thường bị bắt buộc phải bán sản phẩm với giá lỗ.)

Bang for the buck: nhận được giá trị lớn từ vốn đầu tư nhỏ

Vd. I think you will get much bang for the buck if you start advertising on the internet.

(Tôi nghĩ bạn sẽ nhận được món hời lớn nếu bắt đầu quảng cáo trên internet)

Banker’s hours: ngày làm việc ngắn, giờ làm việc ít

Vd. If you want banker’s hours, you shouldn’t apply for a job in sales and marketing.

(Nếu bạn muốn giờ làm việc ngắn, bạn không nên xin việc trong ngành bán hàng và tiếp thị.)

Bigwig: nhân vật quan trọng

Vd. Some of the bigwigs of our company came to visit our factory.

(Một số nhân vật quan trọng của công ti đã đến thăm nhà máy của chúng tôi.)

Bring (something) to the table: cung cấp điều gì có lợi trong cuộc đàm phán

Vd. We were able to bring a new offer to the table during the negotiations.

(Chúng tôi có thể đưa ra lời đề nghị mới trong suốt các buổi đàm phán.)

Call it a day: kết thúc ngày làm việc hoặc buổi họp

Vd. Well, John, it’s 7:00 and I’m getting hungry. How about we call it a day?

(John này, 7 giờ rồi và tôi bắt đầu đói bụng. Chúng ta dừng ở đây nhé?)

Fifty – fifty: năm mươi - năm mươi ( việc gì đó được phân chia đều nhau)

Vd. My business partner and I split everything fifty-fifty.

(Đối tác của tôi và tôi phân chia mọi thứ theo tỉ lệ năm mươi-năm mươi.)

Business as usual: mọi việc lại đâu vào đấy sau một biến cố hoặc sự việc khó khăn

Vd. It was business as usual at the supermarket after the hold-up.

(Mọi việc trở lại như cũ tại siêu thị sau vụ cướp bằng súng.)

Nguồn hình ảnh và tài liệu: Internet