10 Cụm Từ Tiếng Anh Cần Thiết Khi Du Lịch Bằng Máy Bay


Bạn đang chuẩn bị cho chuyến du lịch mơ ước nhưng lại lo lắng về rào cản ngôn ngữ? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ trang bị cho bạn 10 cụm từ tiếng Anh không thể thiếu khi di chuyển bằng máy bay. Từ việc làm thủ tục lên máy bay, qua các khâu kiểm tra an ninh cho đến những tình huống phát sinh trên chuyến bay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá cách giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong hành trình khám phá thế giới, những cụm từ tiếng Anh này còn là "vũ khí bí mật" giúp bạn chinh phục các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như chứng chỉ KET PET.

Check-in counter

This is where passengers hand in their luggage and collect their boarding passes. It’s sometimes called a check-in desk and the phrasal verb to talk about what you do here is check in.

Quầy đăng ký

Đây là nơi hành khách giao hành lý và nhận thẻ lên máy bay. Đôi khi nó được gọi là check-in desk và cụm động từ mô tả hành động bạn làm ở đây là check in.

Boarding pass

This is a card listing the passenger’s name and seat number. You will be given your boarding pass when you check in and you will need to show it at the boarding gate.

Thẻ lên máy bay

Đây là tấm thẻ liệt kê tên hành khách và số ghế ngồi. Bạn sẽ được đưa cho thẻ lên máy bay (boarding pass)  khi đăng ký và bạn sẽ phải đưa nó ra tại cửa lên máy bay (boarding gate)

Aisle or window seat?

window seat is next to a window and an aisle seat is next to the central passage in the plane (the aisle). Make sure to let the staff  know where  you would prefer to sit when you check in.

Ghế ngồi gần cửa sổ hay gần lối đi?

Window seat kế bên cửa sổ và aisle seat thì kế bên lối đi chính giữa trong máy bay. Hãy cho nhân viên biết bạn muốn ngồi ở đâu khi đăng ký.

Economy, First or Business class?

A plane has different types of seating: Business class is more expensive and more comfortable than Economy classFirst class is the most expensive and luxurious seating in the plane.

Hạng ghế thương gia, hạng nhất hay hạng phổ thông?

Máy bay có các loại ghế ngồi khác nhau: Hạng thương gia (business class) đắt hơn và thoải mái hơn hạng phổ thông (Economy class). Hạng nhất (first class) là hàng ghế sang trọng và đắt tiền nhất trên máy bay.

One-way or round-trip?

You can buy either a one-way (single) or a round-trip (return) ticket. e.g. A one-way economy class ticket to Paris, please.

Một chiều hay khứ hồi?

Bạn có thể mua vé một chiều (one-way ticket) hoặc vé khứ hồi (round-trip ticket). Ví dụ: A one-way economy class ticket to Paris, please. (Cho tôi một vé hạng phổ thông một chiều đến Paris.)

Domestic and International flights

Domestic flights are within a country, while international flights are between countries. They may leave from different terminals (buildings) of the airport or an airport might only cater for domestic or international flights.

Chuyến bay quốc nội và chuyến bay quốc tế

Chuyến bay trong nước (domestic flights) là thuộc phạm vi một quốc gia, còn chuyến bay quốc tế (international flights) thì giữa các nước. Chúng có thể đi từ các sân ga  (terminals) khác nhau của sân bay hoặc một sân bay có thể chỉ cung cấp chuyến bay quốc nội hoặc quốc tế.

Check-in or carry-on luggage

Check-in luggage is stored in the cargo hold of the plane. Carry-on luggage (also called hand luggage), is taken onto the plane with the passenger.

Hành lý xách tay hay hành lý kí gửi

Hành lý kí gửi (check-in luggage) được lưu giữ trong khoang hàng hóa của máy bay. Hành lý xách tay (carry-on luggage) thì được đem lên máy bay cùng với hành khách.

Please go to boarding gate…

The boarding gate is the part of the airport you go through to get on the plane. You might wait in a boarding lounge before you go through the gate. At the boarding gate, you will need to show your boarding pass.

Vui lòng đến cửa…

Cửa lên máy bay (boarding gate) là một nơi ở sân bay mà bạn phải đi qua để lên máy bay. Bạn có thể đợi ở sảnh chờ lên máy bay (boarding lounge) trước khi qua cửa. Tại cửa lên máy bay, bạn phải xuất trình thẻ lên máy bay (boarding pass).

Arrivals and departures

These are separate areas in the airport where flights arrive at or depart from. You can tell the taxi-driver, “Take me to International Arrivals, please.

Khu đến và khu đi

Đây là những khu vực riêng biệt trong sân bay, nơi các chuyến bay đến và khởi hành. Bạn có thể nói với tài xế taxi, “Cho tôi đến khu đến quốc tế.”

Anything to declare?

You should tell the customs officers if you have items like alcohol and cigarettes or anything that you might need to pay tax on when you bring it into a country. If you don’t have any of these, you can say, “Nothing to declare!”

Có gì để khai báo không?

Bạn nên nói với nhân viên hải quan nếu bạn có những món hàng như thức uống có cồn hoặc thuốc lá, hoặc thứ gì mà bạn phải trả thuế khi đem vào một nước. Nếu bạn không có những thứ này, bạn có thể nói, “Không có gì để khai báo!” (Nothing to declare!)

Nguồn tài liệu và hình ảnh: Internet