Bạn đang tìm kiếm những cụm từ tiếng Anh hay ho để nói về kỳ nghỉ? Vậy thì đừng bỏ lỡ bài viết "Học Tiếng Anh Giao Tiếp: 10 Cụm Từ Về Chủ Đề Holidays" của chúng tôi! Với 10 cụm từ được chọn lọc kỹ càng, bạn sẽ tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh trong mọi tình huống liên quan đến kỳ nghỉ, từ việc lên kế hoạch cho một chuyến đi đến việc chia sẻ những kỷ niệm đáng nhớ.
Muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện hơn? Hãy tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Trung tâm Anh ngữ Dương Minh. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, chúng tôi cam kết giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh trong mọi hoàn cảnh.
1. Chill / Chill out / Chillax
Cả 3 từ này đều đồng nghĩa với “relax” (thư giãn)
Vd. Now that I’m on holiday, I need to chillax for a bit.
(Vì bây giờ tôi đang nghỉ mát nên tôi cần thư giãn một chút.)
2. Zonk out
Cụm động từ này có nghĩa là “relax and fall asleep” (thư giãn và ngủ thiếp đi)
Vd. I’ve got plenty of time now so zonk out for an hour after lunch.
(Tôi lúc này có nhiều thời gian nên ngủ 1tiếng sau bữa ăn trưa.)
3. Footloose and fancy-free
Thành ngữ này diễn tả hành động thoải mái làm những gì mình thích khi không có nhiệm vụ hay công việc gì cần làm.
Vd. It feels strange to be footloose and fancy-free at last after so many months of hard work. This is a well-deserved holiday.
(Cảm giác thật lạ khi cuối cùng cũng được tha hồ vui chơi sau nhiều tháng làm việc mệt nhọc. Đây đúng là một kỳ nghỉ xứng đáng.)
4. Be/Have a blast
“Blast” có nghĩa là tiếng nổ lớn. Cụm từ “be/have a blast” chỉ hành động vui chơi giải trí rất sôi động.
Vd. I have a feeling that today’s beach party is going to be a real blast!
(Tôi có cảm giác buổi tiệc bãi biển hôm nay sẽ cực kỳ vui vẻ!)
5. Let one’s hair down
Thành ngữ này ý chỉ một người nào đó có thể nghỉ ngơi, thư giãn một cách thoải mái sau khoảng thời gian căng thẳng
Vd. Now that I won’t be at the office for a whole month, I can let my hair down a bit. (Vì tôi sẽ không ở văn phòng cả tháng, nên tôi có thể nghỉ ngơi một chút.)
6. Paint the town red
Khi bạn “paint the town red” tức là bạn đi cùng với bạn bè đến vui chơi ở quán rượu, quán bar, câu lạc bộ…
Vd. It’s our first weekend off. We’re going to paint the town red, man!
(Đây là ngày cuối tuần đầu tiên được nghỉ. Chúng ta ra ngoài vui chơi nhé !)
7. Take it easy
Cụm động từ “take it easy” rất phổ biến trong lời nói hàng ngày, có nghĩa là làm điều gì đó một cách thư thả, bình tĩnh, thoải mái.
Vd. Stop nagging me with house chores! I’m on holiday so I’m just going to take it easy…
(Hãy ngưng hối thúc tôi làm công việc nhà! Vì đang trong kỳ nghỉ nên tôi cứ nhởn nha thôi...)
8. Take/Need a break (from…)
Khi bạn cảm thấy mệt mỏi vì làm việc nhiều thì đến lúc bạn nên “take/need a break” (nghỉ giải lao, tạm nghỉ một thời gian)
Vd. Good job the holidays are here. I really need a break from work.
(Thật tốt là đã đến kì nghỉ mát. Tôi thật sự cần tạm ngưng làm việc một thời gian.)
9. Unwind
Động từ này có nghĩa là nghỉ ngơi, thư giãn sau một thời gian lao động căng thẳng.
Vd. It’s just as well we have some time to unwind. The office was driving me crazy!
(Thật mừng là chúng ta có chút thời gian để nghỉ ngơi. Văn phòng làm việc đang khiến tôi phát điên!)
10. Put one’s feet up
Thành ngữ này chỉ hành động thư giãn khi không có việc gì để làm (thường là bằng cách ngồi mà chân nâng lên khỏi mặt đất)
Vd. After such a hard week at work, I just need to sit back and put my feet up for a whole weekend.
(Sau một tuần làm việc chăm chỉ, tôi chỉ muốn ngồi nghỉ ngơi suốt cuối tuần.)
Nguồn hình ảnh và tài liệu: Internet