Bạn đã bao giờ cảm thấy khó xử khi từ chối một yêu cầu bằng tiếng Anh? Bạn có biết rằng cách bạn nói "không" có thể ảnh hưởng đến ấn tượng của người khác về bạn? Việc sử dụng từ "no" một cách tự nhiên và lịch sự là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Bài viết này sẽ chia sẻ 10 cách thể hiện quan điểm với từ "no" hiệu quả, giúp bạn tự tin hơn trong các cuộc hội thoại, biết cách từ chối lịch sự và chuyên nghiệp, giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người khác. Để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình, bạn có thể cân nhắc tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Trung tâm Ngoại ngữ Dương Minh, bạn sẽ được trang bị những kiến thức và kỹ năng giao tiếp thực tế, khéo léo và hiệu quả trong mọi tình huống.
#1 – “NO BIG DEAL” / “NO BIGGIE”
Hai thành ngữ này được dùng để nói rằng một vấn đề nào đó không hề nghiêm trọng và không có gì phải lo lắng cả.
Ví dụ: We'll have to pay a little more - It's no big deal. (Chúng ta sẽ phải trả thêm một ít tiền - Việc đó không đáng lo.)
#2 – “NO CONTEST”
Chúng ta dùng thành ngữ ngày khi nói về một sự so sánh mà trong đó người/vật này rõ ràng là trội hơn người/vật kia.
Ví dụ: “Which restaurant is better – Subway or McDonald’s?” (Nhà hàng nào ngon hơn? Subway hay McDonald ?)
“Subway, no contest! McDonald’s food is disgusting.” (Subway là vô đối rồi! Đồ ăn của McDonald dở tệ.)
#3 – “NO DICE”
Đây là một thành ngữ trong lời nói thân mật, nghĩa là “Điều đó không thể thực hiện được / không khả thi.”
Ví dụ: “I tried to fix my car myself, but no dice. I’ll have to take it to the mechanic.” (“Tôi cố gắng tự sửa xe hơi nhưng không được. Tôi sẽ phải đưa nó đến thợ sửa xe thôi.”)
#4 – “NO HARD FEELINGS”
Cụm từ này được dùng sau khi ai đó xin lỗi bạn về việc gì và bạn muốn trấn an họ rằng bạn không phiền lòng hoặc tức giận vì chuyện đó.
Ví dụ: “I’m really sorry about missing your birthday party.” (Tôi xin lỗi vì bỏ lỡ tiệc sinh nhật của bạn.)
“That’s OK – no hard feelings.” (Không sao – tôi không giận đâu.)
#5 – “NO HARM DONE.”
Thành ngữ này được dùng để nói rằng một tình huống /sự việc nào đó đã không gây hậu quả hay tổn hại gì.
Ví dụ: “Oh no! I accidentally pressed the wrong key and cancelled the installation of the software! What do I do now???” (Ôi không! Tôi lỡ tay nhấn sai nút và hủy bỏ quá trình lắp đặt phần mềm. Tôi phải làm sao bây giờ???)
“No harm done – just click on the program to re-start the installation.” (Không có gì nguy hại đâu – bạn chỉ cần nhấp chọn chương trình để khởi động lại quá trình lắp đặt.)
#6 – “…NO IFS, ANDS, OR BUTS.”
Thành ngữ này thường được các phụ huynh dùng khi nói chuyện với con mình rằng sẽ không có bất kì sự thảo luận, tranh cãi, hay nghi ngờ về việc gì đó.
Ví dụ: “You can’t watch TV until you finish your homework – no ifs, ands, or buts!” (Con không được phép xem TV cho đến khi làm xong bài về nhà – không có gì phải bàn cãi !)
#7 – “NO KIDDING!”
Bạn có thể dùng thành ngữ này để diễn tả sự ngạc nhiên về chuyện gì đó.
Ví dụ: “I spent a year volunteering in Nicaragua." (Tôi trải qua 1 năm làm tình nguyện ở Nicaragua.)
“No kidding! What kind of work were you doing there?” (Không đùa đấy chứ! Bạn đã làm công việc gì ở đó?)
Ngoài ra “No kidding” còn để nhấn mạnh rằng bạn đồng ý với một điều hiển nhiên.
Ví dụ: “Everything in that store is overpriced.” (Mọi thứ trong cửa hàng đó đều quá mắc.)
“No kidding. $200 for a pair of jeans is ridiculous.” (Đúng vậy. 200 đô la cho một cái quần jean thì thật là buồn cười.)
#8 – “THIS IS NO LAUGHING MATTER.”
Hãy dùng thành ngữ này khi ai đó đang đùa giỡn về chuyện gì và bạn muốn họ phải suy nghĩ nghiêm túc hơn về chuyện này.
Ví dụ: Being late for a job interview is no laughing matter. (Đến trễ buổi phỏng vấn việc làm không phải là việc có thể đùa được.)
#9 – “NO OFFENSE.”
Chúng ta dùng cụm từ này trước hoặc sau khi nói một điều gì đó có thể làm phật ý người khác và để nhấn mạnh rằng ta không cố ý xúc phạm họ.
Ví dụ: No offense, Sally, you've gotten fat. (Sally, bạn phát béo lên rồi. Xin lỗi khi tôi nói vậy nhé.)
#10 – “I’M IN NO MOOD TO…”
Bạn dùng thành ngữ này để nói rằng mình không có năng lượng hay cảm hứng để làm việc gì.
Ví dụ: “After a tough day at work, I was in no mood to socialize – so I spent the evening relaxing at home.” (Sau một ngày làm việc nhọc nhằn tôi chẳng còn tâm trạng để gặp gỡ mọi người nữa – nên tôi thư giãn cả buổi tối ở nhà.)
Nguồn tài liệu và hình ảnh: Internet