5 Từ Lóng Tiếng Anh Thông Dụng Bạn Nhất Định Phải Biết


Bạn muốn giao tiếp tự tin như người bản xứ? Hãy bắt đầu bằng việc làm quen với 5 từ lóng tiếng Anh thông dụng nhất ở xứ sở sương mù! Bài viết này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn đưa bạn đến gần hơn với văn hóa Anh. Và đừng quên tham khảo khóa học Anh văn giao tiếp quốc tế tại Trung tâm anh ngữ Dương Minh để được trải nghiệm phương pháp học tập hiện đại, rèn luyện kỹ năng giao tiếp thực tế, nâng cao vốn từ vựng và tự tin giao tiếp với người nước ngoài!

Chuffed


This is a great adjective to use when you’re feeling very happy about something. To further emphasize how pleased you are, add an appropriate intensifier.

E.g. I am well chuffed about scoring a 6 in IELTS.

Chuffed

Đây là một tính từ tuyệt vời để sử dụng khi bạn cảm thấy vui sướng về điều gì. Để nhấn mạnh bạn hài lòng như thế nào, hãy thêm một từ ngữ gia tăng mức độ thích hợp. 

Ví dụ: Tôi rất vui mừng khi đạt điểm 6 trong bài thi IELTS. 

Taking the Mickey


You may have heard this phrase in a British movie or television show, but it has nothing to do with a character named Mickey (or the famous Disney mouse)! The full phrase is to take the Mickey out of someone, which means to make fun of a person, and is usually phrased as a question.

E.g. I have a feeling you’re being sarcastic. Are you taking the Mickey out of me?

Taking the Mickey

Bạn có thể đã nghe cụm từ này trong một bộ phim Anh hoặc chương trình TV, nhưng nó không liên quan gì đến nhân vật Mickey (hoặc chú chuột Mickey nổi tiếng).  Cụm từ hoàn chỉnh là take the Mickey out of someone (lấy Mickey ra khỏi ai đó), nghĩa là trêu chọc một người, và nó thường được diễn đạt ở dạng câu hỏi.

Ví dụ: Tôi có cảm giác là bạn có ý mỉa mai. Bạn đang trêu chọc tôi đấy à?

Gutted


This is a very expressive adjective that actually sounds like what it means. Try saying the word out loud in a phrase: “I am gutted.” Does that sound like a positive statement? If you answered “no”, then your instincts were right, because being gutted means you’re very disappointed or upset about something.

E.g. He is gutted that his start-up wasn’t successful. / I’m gutted about getting a bad score in math.

Gutted

Đây là một tính từ có tính diễn cảm và thật sự phát âm nghe giống như ý nghĩa của nó. Cố gắng đọc to từ này trong một cụm: “I am gutted.” (Tôi bực mình.) Nó nghe có giống như một lời nói tích cực không? Nếu bạn trả lời “không” thì bản năng của bạn đúng, bởi vì gutted nghĩa là thất vọng hoặc tức giận về điều gì.

Ví dụ: Anh ấy bực tức vì khởi nghiệp không thành công. / Tôi bực mình vì đạt điểm thấp môn toán.

Bloke


This widely used British slang term is not only common in the United Kingdom, but also in Australia, New Zealand and Ireland. The American equivalent of “bloke” would be “guy” or “dude”, which is simply another word for “man”.

E.g. My classmate, Jim, is a really nice bloke. / Did you see a bloke wearing a red jacket?

Bloke

Từ lóng Anh được dùng rộng rãi này không chỉ phổ biến ở vương quốc Anh, mà còn ở Úc, New Zealand và Ireland. Từ tiếng Mỹ tương tự của “bloke” là “guy” hoặc “dude”, nó chỉ đơn giản là cách gọi khác của “man”

Ví dụ: Bạn cùng lớp của tôi, Jim, là một anh chàng rất tốt.  / Bạn có thấy một người đàn ông mặc áo khoác đỏ không?

Knackered


Use this adjective after a long, busy day at work or school, when you have no energy left but to throw yourself onto the sofa. Pronounced “nackered” (with a silent “k” as in “knee”), this popular term describes the state of being worn out or exhausted.

E.g. I’ve been working overtime every day this week, so I’m absolutely knackered

Knackered

Hãy dùng tính từ này sau một ngày dài bận rộn ở chỗ làm hoặc trường học, khi bạn không còn năng lượng nữa mà chỉ muốn ném mình lên ghế sofa. Được phát âm là “nackered” (với âm câm “k” như trong “knee”), từ ngữ phổ biến này mô tả trạng thái mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Ví dụ: Ngày nào trong tuần này tôi cũng làm thêm giờ, nên tôi hoàn toàn kiệt sức.

Nguồn hình ảnh và tài liệu: Internet