THÀNH NGỮ TIẾNG ANH DIỄN TẢ TÂM TRẠNG VÀ CẢM XÚC

1. Thành ngữ diễn tả tâm trạng vui mừng

    -  on cloud nine: trên chín tầng mây

Ví dụ: I was on cloud nine when I heard I’d gotten the promotion.

            (Tôi hạnh phúc như ở trên mây khi nghe mình vừa được thăng chức. )

      * in high spirits: hứng khởi, phấn chấn

Ví dụ: The holidays always put me in high spirits.

            (Những kỳ nghỉ mát luôn giúp tôi cảm thấy phấn chấn.)

     * tickled pink: vui vẻ, hài lòng

Ví dụ: Jane was tickled pink about meeting her favorite author.

            (Jane rất vui về việc được gặp gỡ tác giả mình yêu thích.)

     * Thrilled to bits: cực kỳ vui sướng

Ví dụ: He was thrilled to bits when he passed the exam.

             (Anh ấy vui sướng cực kỳ khi thi đậu.)

     * Happy camper: người cảm thấy vui vẻ với hoàn cảnh của mình

Ví dụ: We do everything we can to ensure our customers are happy campers.

(Chúng tôi làm tất cả những việc có thể để đảm bảo khách hàng của chúng tôi hài lòng.)

2. Thành ngữ diễn tả tâm trạng buồn

-  bummed out: buồn chán, thất vọng

Ví dụ: The concert sold out before we could get tickets. We’re all pretty bummed out about it.

(Buổi hòa nhạc hết chỗ trước khi chúng tôi kịp mua vé. Chúng tôi đều thấy buồn về việc này.)

  • Feel blue / have the blues: cảm thấy buồn

Ví dụ: Reading a book is a great way to make yourself feel better when you have the blues.

(Đọc sách là cách tuyệt vời để bạn làm cho mình vui hơn khi cảm thấy buồn chán.)

  • down in the dumps: thất vọng, chán nản

Ví dụ: My kid has been down in the dumps since her best friend moved away.

(Con tôi đang cảm thấy buồn chán từ khi bạn thân của nó đi xa.)

-   Beside oneself (with grief, worry): vô cùng đau buồn

Ví dụ: My family was beside ourselves with grief when my grandmother died.

(Cả gia đình tôi vô cùng đau buồn khi bà tôi qua đời.)

3. Thành ngữ diễn tả tâm trạng bực bội / giận dữ

- at one’s wit’s end: bực bội đến nỗi không kiềm chế được

Ví dụ: Our flight was delayed three different times and then canceled. After fifteen hours at the airport, we were at our wit’s end.

(Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn 3 lần rồi bị hủy luôn. Sau 15 tiếng ở sân bay chúng tôi giận dữ đến mức không thể kiềm chế.)

       * see red: trở nên tức giận

Ví dụ: People who drop litter make me see red.

(Người ta xả rác khiến tôi tức giận.)

       * have a downer on someone: tức giận ai đó

Ví dụ: The boss had a downer on Charles because he was late for the meeting.

(Ông chủ tức giận với Charles vì anh ta trễ buổi họp.)

      * hopping mad: tức phát điên

Ví dụ: She was hopping mad when she found out her daughter had disobeyed her.

(Bà ấy tức phát điên khi biết con gái đã cãi lời bà.)

     * in a black mood: đang trong tâm trạng giận dữ

Ví dụ: Be careful what you say - she's in a black mood today.

(Nói năng cẩn thận nhé – hôm nay cô ta đang giận đấy.)

4. Thành ngữ diễn tả cảm xúc sợ hãi

- scared out of one’s wits: sợ chết khiếp

Ví dụ: Mel saw a four-foot alligator while he was walking his dog. He was scared out of his wits.

(Mel nhìn thấy một con cá sấu dài 4 feet khi đang dắt chó đi dạo. Anh ấy sợ chết khiếp.)

       * shaking like a leaf: sợ run người

Ví dụ: Kevin was shaking like a leaf when he gave his speech in front of the entire school.

(Kevin sợ run người khi đọc diễn văn trước toàn trường.)

       * jump out of your skin: giật nảy mình, hoảng sợ

Ví dụ: I can’t imagine what it’s like to find a snake in your toilet. I’d jump out of my skin.

(Tôi không thể tưởng tượng sẽ như thế nào khi thấy một con rắn trong toilet. Chắc tôi sẽ giật mình hoảng sợ.)

       * make one’s blood run cold: làm ai sợ lạnh cả người

Ví dụ: Walking through the cemetery at midnight made my blood run cold.

(Đi qua nghĩa trang vào lúc nửa đêm khiến tôi sợ lạnh cả người.)

 


 Trở về

Bài viết liên quan