Cheers!

 “Cheers” là kiểu nói đậm chất Anh, dùng để cảm ơn vì những việc làm nhỏ, chẳng hạn khi ai đó chuyền cho bạn lọ muối trên bàn ăn.

 Vd. “Fancy a rice cake?” (Muốn một cái bánh gạo không?)

        “Oh, yeah. Cheers, pal.” (Ồ có chứ, cảm ơn bạn.)

Ta!

 “Ta” là một lời cảm ơn mang tính chất thân mật.

Vd. “Hey. Here’s your pen back.” (Này. Trả lại bạn cây viết đây.)

        “Ta, mate.” (Cảm ơn nha.)

Thanks a bunch!

Câu này có sắc thái mạnh hơn một chút so với “Cheers!” và “Ta!” nhưng đồng thời vẫn mang tính thân mật.

Vd. “Wow! You fixed my bike! Thanks a bunch!”

(Ồ! Bạn sửa xe đạp giùm tôi à! Cảm ơn nhiều lắm nhé!)

Tuy nhiên bạn cũng có thể dùng câu này với ý mỉa mai khi ai đó gây rắc rối cho mình.

Vd. “What? You gave the kids coffee? Look at them … Thanks a bunch!

(“Gì cơ? Anh cho bọn trẻ uống cà phê à? Nhìn chúng mà xem...Cảm ơn nhiều nhé!)

Thanks a million!

Câu này cũng giống như “Thanks a bunch,” đều có thể dùng với ý chân thành hoặc châm biếm.

Vd. “You’ll go get me a coffee? Thanks a million! Really I just don’t have the time!”

(Bạn sẽ đi mua cà phê cho tôi à? Cảm ơn nhiều nhé. Thật tình là tôi không có thời gian.)

       “A £75 fine for a bill that’s one day late? Great.Thanks a million.”

(Đóng phạt 75 bảng vì thanh toán hóa đơn trễ 1 ngày à? Hay nhỉ. Cảm ơn nhiều nhé.)

Một số cụm từ kèm theo sau lời cảm ơn

Khi bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn thật sự với ai đó, và cảm thấy rằng nếu chỉ nói “thank you” thì chưa đủ, bạn có thể kèm theo các cụm từ sau:

  • You’re awesome! (Bạn thật tuyệt vời!)

Vd. “You’re awesome. I wouldn’t have finished this on time without you.”

(Bạn thật tuyệt. Tôi đã không thể làm xong việc này đúng giờ nếu không có bạn.)

  • I owe you a favour. (Tôi mang ơn bạn.)

Vd. “I really owe you one. Thanks for staying late. Next time you need help, I’ve got it.”

(Tôi thật sự mang ơn bạn. Cảm ơn vì đã ở lại trễ. Lần sau bạn cần, tôi sẽ giúp bạn.)

  • I really appreciate it. (Tôi rất cảm kích điều này.)

Vd. “What a thoughtful gift. I really appreciate this!”

(Đúng là một món quà đầy ý nghĩa. Tôi rất cảm kích!)

  • I can’t thank you enough. (Tôi không biết cảm ơn bạn sao cho đủ.)

Vd. “I can’t thank you enough. I really need a night off.”

(Tôi không biết cảm ơn bạn sao cho đủ. Tôi thật sự cần nghỉ một buổi tối.)

  • Oh, you shouldn’t have! (Ồ bạn không nên bày vẽ như thế chứ!)

Vd. I can’t believe you did this! You shouldn’t have. But thank you so much. This was very kind of you.”

(Không thể tin được là bạn đã làm vậy. Bạn không nên bày vẽ như thế. Nhưng cảm ơn nhiều nhé. Bạn thật tốt bụng.)

  • I couldn’t have done it without you! (Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn!)

Vd. “I couldn’t have done it without you! You’re wonderful.”

       (Tôi đã không thể làm được việc này nếu không có bạn. Bạn thật tuyệt vời.)

  • You made my day. (Bạn thật sự khiến tôi rất vui.)

Vd. Thank you very much for your gift. It really made my day!

(Rất cảm ơn bạn về món quà. Nó làm tôi thực sự hạnh phúc!)

  • Thank you for taking the trouble to … (Cảm ơn bạn vì đã không ngại khó khăn để...)

Vd. Thank you for taking the trouble to give me a lift.

(Cảm ơn bạn vì không ngại cho tôi đi quá giang xe.)

Nguồn hình ảnh và tài liệu: Internet

 


 Trở về

Bài viết liên quan