Khi một người nào đó muốn gặp mặt, nói chuyện hoặc nhờ vả khi bạn đang bận rộn và không có thời gian tiếp chuyện với họ, bạn không nên hồi đáp “No, I’m busy.” vì câu này nghe có vẻ thiếu tế nhị. Ngoại Ngữ Dương Minh đã tổng hợp những mẫu câu lịch sự, tinh tế hơn thay cho cách nói “I’m busy.” mà bạn có thể dễ dàng áp dụng trong giao tiếp hằng ngày.

1. “I’ve got a lot to do.” (Tôi có rất nhiều việc phải làm.)

Đây là cách nói đơn giản và thông dụng để cho mọi người biết bạn đang bận. 

Vd. “I’m going to the office early, I’ve got a lot to do today.”

(Tôi sẽ đến văn phòng sớm. Tôi có rất nhiều việc phải làm.)

2. “My plate is full” hoặc “I have a lot on my plate.” (Tôi có quá nhiều việc phải làm.)

Mẫu câu này được nói khi bạn đang phải giải quyết rất nhiều việc cùng một lúc, giống như một chiếc đĩa chứa đầy thức ăn. 

Vd. “I’m starting a new job and I’m moving to a new city. It looks like I’ll have a lot on my plate .”

(Tôi sẽ bắt đầu công việc mới và đang chuyển đến một thành phố mới. Có vẻ như tôi sẽ rất bận rộn.)

3. “I’m up to my ears.” (Tôi bận ngập đầu ngập cổ.)

Thành ngữ này được dùng để nói rằng bạn rất bận rộn, đến nỗi gần như không thể hoàn thành hết công việc. Hãy tưởng tượng hình ảnh bạn chìm ngập trong lượng công việc cao đến tận mang tai.

Vd. “This year has been busy at my law firm. We’re up to our ears in cases.”

(Năm nay ở công ty luật của tôi rất bận rộn. Chúng tôi bận ngập đầu trong các vụ kiện.”

4. “My agenda is full.” (Lịch làm việc của tôi đầy rồi.)

Bạn có thể dùng mẫu câu này khi cần từ chối một lời hẹn, vì thời gian biểu của bạn đã chật kín và bạn không còn thì giờ rảnh nữa.

Vd. “Sorry, my agenda is full this week.” 

(Xin lỗi, lịch làm việc tuần này của tôi đầy rồi.)

5. “There is a lot going on.” (Có nhiều việc đang diễn ra.)

Câu nói này ngụ ý rằng bạn đang bận rộn, nhưng không đưa ra thông tin chi tiết về lý do bận.

Vd. “I can’t commit to anything right now, there is a lot going on in our office.”

(Tôi không thể hứa được gì vào lúc này, có rất nhiều việc đang diễn ra trong văn phòng của chúng tôi.)

6. “I’m swamped!” (Tôi bị ngập trong công việc.)

Động từ “swamp” có nghĩa là bị mắc kẹt trong vùng đầm lầy ẩm ướt. “I’m swamped” thể hiện rằng bạn bận đến nỗi bị ngập trong rất nhiều công việc và khó mà thoát ra được.

Vd. “I can’t take on any additional projects, I’m swamped with my current work!”

(Tôi không thể đảm nhận thêm dự án nào nữa. Tôi bận ngập đầu với công việc hiện tại của mình rồi!)

7. I’m buried with work.” (Tôi bị chôn vùi trong công việc.)

Đây là một cụm từ được sử dụng khi bạn cực kỳ bận rộn, đến mức giống như đang bị chôn vùi dưới một núi công việc. 

Vd. “I can’t go out this weekend, I’m buried with work.”

(Tôi không thể đi ra ngoài vào cuối tuần này. Tôi như bị chôn vùi trong công việc.)

8. I’m tied up.” (Tôi bị trói buộc với công việc./ Tôi bận tối mặt tối mũi.)

Bạn có thể nghe người bản xứ nói câu này rất thường xuyên. Đừng hiểu theo nghĩa đen, vì nó hoàn toàn không có nghĩa là bạn bị cột hay trói lại mà là do một công việc nào đó kéo dài hơn dự kiến, khiến cho bạn không thể làm gì khác hơn là cứ bận rộn mãi.

Vd. “I was tied up in meetings all day.” (Tôi bận tối mặt tối mũi với các cuộc họp cả ngày.)

9. “I’ve got a lot on the go.” (Tôi còn rất nhiều việc phải làm.) 

Nếu việc gì đó “on the go”, tức là nó chưa được hoàn tất. Mẫu câu này cho thấy rằng bạn còn có rất nhiều việc cần phải hoàn thành.

Vd. “I’m looking forward to my vacation. I have so much on the go right now.”

(Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ mát của mình. Tôi còn rất nhiều việc phải làm ngay bây giờ.)

Nguồn hình ảnh và tài liệu: Internet

 

 Trở về

Bài viết liên quan