Khi vào nhà hàng hay quán ăn ở một quốc gia nói tiếng Anh, bạn hãy tham khảo và áp dụng thật tốt 7 mẫu câu hữu ích sau đây nhé!

1. I’d like to make a reservation.

(Tôi muốn đặt chỗ trước.)

Ở một số nhà hàng bạn cần phải đặt bàn trước (call in advance to book a table). Hãy chuẩn bị sẵn một số thông tin để cung cấp cho lễ tân như: số lượng thực khách, thời gian đến, tên và số điện thọai. Bạn cũng có thể yêu cầu chỗ ngồi đặc biệt, và nếu đang ở một nước cho phép hút thuốc trong nhà hàng, hãy cho họ biết bạn muốn bàn có thể hút thuốc (smoking table) hay không thể hút thuốc (non-smoking table.)

2. Could you repeat that, please?

(Bạn có thể lặp lại được không?)

Trong hàng quán thường có rất nhiều tiếng ồn, cho nên bạn đừng lo lắng khi không nghe kịp những gì người phục vụ bàn nói. Ngay cả người bản xứ đôi khi cũng phải yêu cầu được nghe lại. Nếu bạn chưa hiểu điều gì, cứ hỏi “Could you repeat that?” (Anh có thể nói lại không?) hoặc đơn giản là “Excuse me?” (Bạn nói sao?). Đừng ngần ngại khi dùng câu này thường xuyên nhé!

3. We need another minute.

(Chúng tôi cần thêm ít thời gian nữa.)

Nếu bạn cần thêm thời gian để quyết định gọi món gì, hãy cho người phục vụ biết. Khi nghe họ hỏi “Are you ready to order?” (Bạn sẵn sàng gọi món chưa?”), hãy trả lời “Not yet. We need another minute,” (Chưa. Chúng tôi cần thêm một ít thời gian nữa.) hoặc “Can we have another minute?” (Chúng tôi có thể suy nghĩ thêm một chút không?)

4. I’d like/I’ll have…

(Tôi muốn gọi...)

Khi bạn đã chọn được món ăn, hãy nói các mẫu câu sau I’d like…” hoặc “I’ll have...” Ví dụ, “I’d like the spaghetti and some tea,” (Cho tôi mì Ý và trà), hoặc “I’ll have a sandwich and a soft drink.” (Tôi sẽ dùng bánh mì sandwich và nước ngọt.) Bạn nên vừa nói vừa chỉ tay vào thực đơn để người phục vụ nhận biết chính xác món ăn.  

5. Could you bring …?/Do you have …?

(Bạn có thể đem cho tôi...? / Bạn có...không?)

Nếu cần thêm thứ gì, bạn hãy dùng mẫu câu “Could you bring another..?” Ví dụ: “Could you bring another fork?” (Bạn có thể đem cho tôi cái nĩa khác được không?) Còn nếu bạn muốn gọi một thứ mà không chắc là nhà hàng có sẵn, hãy hỏi “Do you have...?” Ví dụ: “Do you have orange juice?” (Bạn có nước cam không?)

6. This isn’t what I ordered.

(Đây không phải món tôi đã gọi.)

Nếu người phục vụ đem nhầm món ăn, bạn có thể nói I’m afraid this isn’t what I ordered, I ordered …” rồi tiếp tục với tên món ăn mình muốn. Ví dụ: “I’m afraid this isn’t what I ordered, I ordered a chicken soup.” (Tôi e rằng đây không phải món tôi gọi, tôi gọi món súp gà cơ.)

7. Check, please!

(Tính tiền!)

Khi đã dùng bữa xong, bạn có thể nói “Check, please!” (tính !), hoặc “May I have the bill, please?” (Cho tôi xin hóa đơn được không?) Khi có hóa đơn rồi, bạn có thể quyết định sẽ thanh toán hết cho bạn bè (treat your friends) hoặc chỉ trả cho phần của mình (split the bill).

Nguồn hình ảnh và tài liệu: Internet

 


 Trở về

Bài viết liên quan